Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (HVN: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,154,759  
2,600,582  
1,048,814  
724,110  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,192,580  
5,218,293  
4,218,844  
3,756,762  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
113,099  
41,061  
-44,077  
-339,362  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-63,986  
730,050  
1,475,002  
215,618  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-315,261  
-545,252  
-423,468  
-348,781  
 
Chi phí lãi vay
1,558,119  
1,365,428  
1,154,301  
1,184,472  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,639,311  
9,410,162  
7,429,417  
5,192,819  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,811,366  
-463,997  
741,002  
771,440  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-620,104  
-954,279  
-222,969  
2,315,717  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,627,807  
4,227,965  
599,519  
-186,004  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-243,548  
-604,196  
897,465  
-258,705  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,588,544  
-1,528,053  
-1,263,916  
-1,336,201  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-349,629  
-387,537  
-322,742  
-218,069  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,759,711  
3,344,629  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-298,816  
-149,224  
-8,927,279  
-5,345,776  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,977,843  
9,550,841  
4,690,208  
4,279,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-760,601  
-9,277,533  
-20,352,200  
-6,088,435  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,611,975  
295,387  
170,902  
44,148  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-852,708  
-1,455,683  
-1,009,703  
-571,044  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,207,085  
1,074,175  
852,622  
589,362  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-74,000  
-107,000  
-21,387  
-39,874  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
24,605  
196,792  
349,819  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
324,519  
243,026  
362,609  
314,410  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,456,270  
-9,203,022  
-19,800,366  
-5,401,614  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
62,676  
2,567,442  
0  
229,633  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,430,256  
27,369,211  
47,059,907  
35,625,936  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,571,347  
-26,866,353  
-27,723,277  
-30,386,756  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,576,515  
-4,791,608  
-4,699,160  
-3,777,090  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,011,078  
-434,299  
-419,919  
-127,693  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,666,009  
-2,155,607  
14,217,552  
1,564,031  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,768,104  
-1,807,788  
-892,605  
442,267  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,764,885  
4,573,823  
5,480,180  
5,047,035  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7,631  
-1,149  
-13,751  
-9,122  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,540,620  
2,764,885  
4,573,823  
5,480,180