Công ty Cổ phần Hùng Vương (HVG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
219,608  
450,473  
292,160  
322,287  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
158,848  
126,681  
127,272  
105,913  
105,842  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
43,854  
65,022  
90,270  
54,194  
23,530  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
28,826  
-8,557  
-11,705  
-288  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-57,138  
-215,231  
-153,729  
-81,352  
 
Chi phí lãi vay
334,341  
269,039  
247,697  
267,454  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
728,340  
687,428  
591,965  
668,136  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,805,791  
-907,950  
-774,576  
885,244  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,694,324  
710,478  
-1,427,329  
-894,518  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,214,320  
-232,445  
1,670,990  
-570,560  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-45,218  
-25,704  
4,725  
-5,573  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-374,574  
-223,451  
-248,384  
-267,872  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-42,302  
-39,528  
-47,315  
-28,825  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
566  
60,261  
0  
473,155  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,817  
-105,836  
-30,002  
-500,251  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,056,799  
-76,746  
-259,926  
-241,063  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-569,504  
-45,766  
-164,697  
-166,216  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,004  
13,034  
80,506  
179  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-42,000  
0  
-1,462  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,000  
323,400  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-198,333  
-475,201  
-507,789  
-138,300  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-19,325  
69,417  
69,012  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
62,194  
29,554  
16,634  
31,969  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-669,640  
-216,304  
-505,929  
-204,818  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
439,998  
0  
14,025  
48,380  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
72,995  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,693,710  
12,944,336  
12,560,881  
8,481,466  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,422,113  
-12,599,914  
-11,310,817  
-7,888,463  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-132,000  
-276,541  
-118,872  
-234,179  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,579,596  
67,881  
1,218,211  
407,204  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
853,157  
-225,169  
452,355  
-38,678  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
492,171  
717,432  
265,012  
303,638  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2,163  
-92  
65  
52  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,343,165  
492,171  
717,432  
265,012