Công ty Cổ phần Hùng Vương (HVG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-725,418  
27,878  
219,608  
450,473  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
237,207  
242,397  
158,848  
126,681  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
532,908  
80,240  
43,854  
65,022  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
30,124  
13,872  
28,826  
-8,557  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-198,399  
49,555  
-57,138  
-215,231  
 
Chi phí lãi vay
496,294  
507,301  
334,341  
269,039  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
372,717  
921,242  
728,340  
687,428  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,390,817  
-1,428,190  
-2,805,791  
-907,950  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
590,357  
1,263,613  
-1,694,324  
710,478  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,047,844  
1,213,660  
2,214,320  
-232,445  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
38,030  
-237,660  
-45,218  
-25,704  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-536,031  
-491,723  
-374,574  
-223,451  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,023  
-32,324  
-42,302  
-39,528  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-6,141  
5,574  
566  
60,261  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,817  
-16,105  
-37,817  
-105,836  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
774,065  
1,198,087  
-2,056,799  
-76,746  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-691,272  
-986,107  
-569,504  
-45,766  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
151,720  
169  
4,004  
13,034  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,220  
-147,929  
0  
-42,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,200  
118,285  
32,000  
323,400  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,104  
-68,842  
-198,333  
-475,201  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
425,787  
3,397  
0  
-19,325  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,418  
19,695  
62,194  
29,554  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-89,471  
-1,061,332  
-669,640  
-216,304  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
47,348  
0  
439,998  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-50,963  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,946,776  
16,825,114  
16,693,710  
12,944,336  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,298,846  
-17,365,060  
-13,422,113  
-12,599,914  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-56,233  
-11,066  
-132,000  
-276,541  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,360,954  
-601,975  
3,579,596  
67,881  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-676,360  
-465,220  
853,157  
-225,169  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
879,189  
1,343,165  
492,171  
717,432  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2,711  
1,245  
-2,163  
-92  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
200,119  
879,189  
1,343,165  
492,171