Công ty Cổ phần Hùng Vương (HVG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,878  
219,608  
450,473  
292,160  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
242,397  
158,848  
126,681  
127,272  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
80,240  
43,854  
65,022  
90,270  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13,872  
28,826  
-8,557  
-11,705  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
49,555  
-57,138  
-215,231  
-153,729  
 
Chi phí lãi vay
507,301  
334,341  
269,039  
247,697  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
921,242  
728,340  
687,428  
591,965  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,428,190  
-2,805,791  
-907,950  
-774,576  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,263,613  
-1,694,324  
710,478  
-1,427,329  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,213,660  
2,214,320  
-232,445  
1,670,990  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-237,660  
-45,218  
-25,704  
4,725  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-491,723  
-374,574  
-223,451  
-248,384  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,324  
-42,302  
-39,528  
-47,315  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,574  
566  
60,261  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,105  
-37,817  
-105,836  
-30,002  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,198,087  
-2,056,799  
-76,746  
-259,926  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-986,107  
-569,504  
-45,766  
-164,697  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-147,760  
4,004  
13,034  
80,506  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-42,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
118,285  
32,000  
323,400  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-68,842  
-198,333  
-475,201  
-507,789  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,397  
0  
-19,325  
69,417  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19,695  
62,194  
29,554  
16,634  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,061,332  
-669,640  
-216,304  
-505,929  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
439,998  
0  
14,025  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-50,963  
0  
0  
72,995  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,825,114  
16,693,710  
12,944,336  
12,560,881  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,365,060  
-13,422,113  
-12,599,914  
-11,310,817  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,066  
-132,000  
-276,541  
-118,872  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-601,975  
3,579,596  
67,881  
1,218,211  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-465,220  
853,157  
-225,169  
452,355  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,343,165  
492,171  
717,432  
265,012  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,245  
-2,163  
-92  
65  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
879,189  
1,343,165  
492,171  
717,432