Công ty Cổ phần TASCO (HUT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
489,690  
196,793  
334,092  
15,280  
47,456  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
177,997  
97,304  
47,873  
27,037  
12,770  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,577  
18,228  
-403  
-460  
158  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-55,925  
-30,189  
-10,822  
-5,522  
-15,718  
Chi phí lãi vay
185,783  
105,596  
39,295  
28,007  
8,827  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
806,121  
387,732  
410,034  
64,341  
53,493  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-210,655  
-249,697  
177,408  
80,509  
449,105  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,877  
3,151  
59,857  
118,390  
-14,421  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
387,236  
527,308  
293,149  
-84,453  
-245,585  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-87,893  
-55,229  
-47  
-165  
8,779  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-185,783  
-105,596  
-39,104  
-52,550  
-9,355  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-75,776  
-77,112  
-4,831  
-5,549  
-13,307  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,903  
0  
2,686  
1,814  
3,200  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,524  
-6,161  
-5,432  
-1,765  
-6,847  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
648,505  
424,395  
893,721  
120,573  
225,062  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,858,919  
-1,428,234  
-1,229,922  
-319,956  
-205,448  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
873  
26  
220  
0  
164  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,111,981  
-362,173  
-149,540  
-46,063  
-314,929  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
774,582  
285,817  
110,740  
1,135  
366,361  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-224,501  
-83,202  
-64,150  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,850  
1,050  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
104,567  
10,201  
16,200  
1,330  
13,691  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,090,878  
-1,718,863  
-1,333,654  
-426,654  
-140,161  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
513,067  
270,000  
200,180  
3,960  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,799,067  
2,395,741  
2,180,938  
1,454,127  
1,114,690  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-853,769  
-1,154,445  
-1,879,802  
-916,341  
-1,288,421  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-299  
-2,202  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-164,185  
-8  
-128  
-8  
-41  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,294,181  
1,511,287  
501,188  
541,439  
-175,975  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-148,192  
216,819  
61,255  
235,359  
-91,074  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
576,880  
360,061  
298,806  
63,447  
154,521  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
428,688  
576,880  
360,061  
298,806  
63,447