Công ty Cổ phần TASCO (HUT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
196,793  
334,092  
15,280  
47,456  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
97,304  
47,873  
27,037  
12,770  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
18,228  
-403  
-460  
0  
158  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,189  
-10,822  
-5,522  
-15,718  
 
Chi phí lãi vay
105,596  
39,295  
28,007  
8,827  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
387,732  
410,034  
64,341  
53,493  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-249,697  
177,408  
80,509  
449,105  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,151  
59,857  
118,390  
-14,421  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
527,308  
293,149  
-84,453  
-245,585  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-55,229  
-47  
-165  
8,779  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-105,596  
-39,104  
-52,550  
-9,355  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-77,112  
-4,831  
-5,549  
-13,307  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,686  
1,814  
3,200  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,161  
-5,432  
-1,765  
-6,847  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
424,395  
893,721  
120,573  
225,062  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,428,234  
-1,229,922  
-319,956  
-205,448  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26  
220  
0  
164  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-362,173  
-149,540  
-46,063  
-314,929  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
285,817  
110,740  
1,135  
366,361  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-224,501  
-83,202  
-64,150  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,850  
1,050  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,201  
16,200  
1,330  
13,691  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,718,863  
-1,333,654  
-426,654  
-140,161  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
270,000  
200,180  
3,960  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,395,741  
2,180,938  
1,454,127  
1,114,690  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,154,445  
-1,879,802  
-916,341  
-1,288,421  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-299  
-2,202  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8  
-128  
-8  
-41  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,511,287  
501,188  
541,439  
-175,975  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
216,819  
61,255  
235,359  
-91,074  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
360,061  
298,806  
63,447  
154,521  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
576,880  
360,061  
298,806  
63,447