Công ty Cổ phần TASCO (HUT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,088  
367,526  
489,690  
196,793  
334,092  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
179,118  
360,569  
177,997  
97,304  
47,873  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
21,401  
-386  
8,577  
18,228  
-403  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-101,340  
-49,216  
-55,925  
-30,189  
-10,822  
Chi phí lãi vay
139,511  
167,991  
185,783  
105,596  
39,295  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
332,778  
846,485  
806,121  
387,732  
410,034  
Tăng, giảm các khoản phải thu
28,898  
198,598  
-210,655  
-249,697  
177,408  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,239  
-6,914  
14,877  
3,151  
59,857  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
343,571  
-87,882  
387,236  
527,308  
293,149  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-106,418  
-145,242  
-87,893  
-55,229  
-47  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-188,927  
-239,417  
-185,783  
-105,596  
-39,104  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-52,101  
-87,841  
-75,776  
-77,112  
-4,831  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28  
4,903  
0  
2,686  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-336  
-645  
-4,524  
-6,161  
-5,432  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
327,224  
477,170  
648,505  
424,395  
893,721  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-719,941  
-2,205,292  
-1,858,919  
-1,428,234  
-1,229,922  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,355  
8,046  
873  
26  
220  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-156,449  
-711,916  
-1,111,981  
-362,173  
-149,540  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
355,824  
742,973  
774,582  
285,817  
110,740  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-157,516  
-78,754  
0  
-224,501  
-83,202  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
86,775  
0  
0  
0  
1,850  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23,956  
44,307  
104,567  
10,201  
16,200  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-565,995  
-2,200,636  
-2,090,878  
-1,718,863  
-1,333,654  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
524,756  
513,067  
270,000  
200,180  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
768,800  
1,865,468  
1,799,067  
2,395,741  
2,180,938  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-591,544  
-654,127  
-853,769  
-1,154,445  
-1,879,802  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-120,142  
-117,134  
-164,185  
-8  
-128  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
57,113  
1,618,962  
1,294,181  
1,511,287  
501,188  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-181,657  
-104,504  
-148,192  
216,819  
61,255  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
324,184  
428,688  
576,880  
360,061  
298,806  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
142,527  
324,184  
428,688  
576,880  
360,061