Tổng công ty May Hưng Yên - Công ty Cổ phần (HUG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
135,290  
106,760  
93,580  
101,623  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,412  
12,128  
12,225  
12,675  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,338  
4,245  
1,893  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
138  
43  
-60  
64  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-62,117  
-26,567  
-38,762  
-36,259  
0  
Chi phí lãi vay
12  
162  
134  
259  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
9,491  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
91,072  
96,771  
69,010  
87,852  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,357  
922  
-7,639  
15,035  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,652  
-7,238  
-12,235  
6,483  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,215  
15,766  
24,121  
-38,047  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,667  
633  
-205  
5,974  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12  
-162  
-134  
-259  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,131  
-11,266  
-21,887  
-14,571  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,908  
3,358  
2,485  
3,449  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,585  
-13,021  
-18,124  
-12,670  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
595,900  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-148,097  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-328,043  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-639  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-15,186  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
39,205  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-28,499  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
74,505  
85,762  
35,390  
53,246  
114,641  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,336  
-7,476  
-7,209  
-6,557  
-27,374  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2  
9  
83  
121  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-109,200  
-214,200  
-211,483  
-160,841  
-175,691  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
105,300  
137,900  
158,142  
117,500  
106,971  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-7,200  
0  
-9,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,000  
3,940  
85  
9,560  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,427  
16,542  
16,986  
12,852  
19,348  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,809  
-61,233  
-46,815  
-36,878  
-76,065  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,728  
10,037  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
39,879  
59,293  
82,890  
46,102  
95,893  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-39,879  
-79,720  
-76,107  
-37,989  
-94,245  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-23,582  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,872  
-41,807  
-28,624  
-19,749  
-1,687  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-48,872  
-62,234  
-21,841  
-908  
-13,585  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,824  
-37,705  
-33,265  
15,460  
24,991  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,277  
43,982  
77,247  
61,794  
79,386  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-39  
0  
1  
-7  
-3,583  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,063  
6,277  
43,982  
77,247  
100,794