Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 (HU6: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,271  
0  
1,501  
1,437  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
48,491  
76,253  
81,071  
71,037  
91,829  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-16,212  
-50,459  
-73,003  
-38,367  
-61,161  
Tiền chi trả cho người lao động
-6,435  
-6,556  
-6,094  
-5,922  
-6,036  
Tiền chi trả lãi vay
-1,161  
-754  
0  
0  
-68  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,050  
-2,888  
-2,989  
-3,353  
-4,982  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
933  
7,628  
3,396  
11,592  
337  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,447  
-10,000  
-19,612  
-7,798  
-7,444  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,119  
13,225  
-17,230  
27,189  
12,476  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39  
0  
0  
0  
-2,479  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
0  
0  
-20,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
20,000  
0  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
817  
1,188  
2,852  
1,430  
1,787  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,222  
1,188  
22,852  
-18,570  
9,308  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
18,700  
5,688  
33,594  
22,880  
2,050  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,688  
-12,196  
-39,678  
-4,600  
-2,050  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,500  
-7,500  
-7,500  
-12,000  
-8,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,488  
-14,008  
-13,584  
6,280  
-8,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,592  
405  
-7,963  
14,899  
13,784  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,841  
22,436  
30,399  
15,500  
1,716  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,250  
22,841  
22,436  
30,399  
15,500