Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 (HU4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,942  
10,943  
11,046  
8,777  
2,203  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,352  
2,641  
3,294  
3,241  
3,159  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-70  
-3,975  
1,957  
0  
1,000  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-497  
-1,092  
-6,835  
-5,852  
-9,961  
Chi phí lãi vay
3,679  
6,468  
8,597  
10,054  
12,937  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-1,000  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,406  
14,985  
18,059  
15,220  
9,337  
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,988  
33,147  
-25,641  
193,646  
36,382  
Tăng, giảm hàng tồn kho
68,580  
147,200  
-176,545  
-50,081  
25,424  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-74,754  
-71,931  
122,627  
-73,757  
-33,749  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,439  
1,794  
-1,207  
-2,086  
-2,328  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,477  
-9,832  
-8,191  
-22,072  
-22,238  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-227  
-2,697  
-1,749  
-786  
-2,163  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
69  
1,382  
5,611  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-707  
0  
-2,876  
-6,477  
-7,785  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,248  
112,665  
-75,454  
54,988  
8,491  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-2,461  
-836  
-3,382  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,613  
500  
1,535  
400  
6,051  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,162  
0  
-8,685  
-13,840  
-2,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,639  
0  
22,025  
0  
5,475  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,167  
1,412  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
115  
1,028  
905  
143  
179  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,206  
5,695  
14,730  
-14,133  
6,323  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
101,882  
126,344  
231,804  
272,416  
305,041  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,162  
-246,665  
-176,412  
-312,896  
-306,968  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
41,448  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,000  
-9,611  
-2,095  
-1,007  
-10,866  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-48,280  
-129,932  
94,744  
-41,487  
-12,793  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,826  
-11,571  
34,020  
-633  
2,021  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,617  
19,188  
5,848  
6,720  
4,699  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,791  
7,617  
39,868  
6,087  
6,720