Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 (HU4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,046  
8,777  
2,203  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,294  
3,241  
3,159  
3,949  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,957  
0  
1,000  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,835  
-5,852  
-9,961  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,597  
10,054  
12,937  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-1,000  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,059  
15,220  
9,337  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,641  
193,646  
36,382  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-176,545  
-50,081  
25,424  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
122,627  
-73,757  
-33,749  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,207  
-2,086  
-2,328  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,191  
-22,072  
-22,238  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,749  
-786  
-2,163  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
69  
1,382  
5,611  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,876  
-6,477  
-7,785  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
457,405  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-213,947  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-50,565  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-31,497  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,938  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28,181  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-203,295  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-75,454  
54,988  
8,491  
-19,655  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,461  
-836  
-3,382  
-971  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,535  
400  
6,051  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,685  
-13,840  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,025  
0  
5,475  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,412  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
905  
143  
179  
5,530  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,730  
-14,133  
6,323  
4,559  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
231,804  
272,416  
305,041  
247,352  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-176,412  
-312,896  
-306,968  
-260,720  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
41,448  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,095  
-1,007  
-10,866  
-17,794  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
94,744  
-41,487  
-12,793  
-31,161  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34,020  
-633  
2,021  
-46,257  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,848  
6,720  
4,699  
54,431  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,868  
6,087  
6,720  
8,174