Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 (HU4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,995  
8,777  
2,203  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-645  
3,241  
3,159  
3,949  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,977  
0  
1,000  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,527  
-5,852  
-9,961  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,448  
10,054  
12,937  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-1,000  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,247  
15,220  
9,337  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,231  
193,646  
36,382  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-200,004  
-50,081  
25,424  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
132,333  
-73,757  
-33,749  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
773  
-2,086  
-2,328  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,394  
-22,072  
-22,238  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,749  
-786  
-2,163  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
25,577  
1,382  
5,611  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,745  
-6,477  
-7,785  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
457,405  
412,573  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-213,947  
-112,909  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-50,565  
-89,641  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-31,497  
-39,909  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,938  
-4,340  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28,181  
193,425  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-203,295  
-252,360  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-82,192  
54,988  
8,491  
-19,655  
106,838  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,350  
-836  
-3,382  
-971  
-2,666  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,310  
400  
6,051  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-13,840  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,376  
0  
5,475  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
143  
179  
5,530  
7,572  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,336  
-14,133  
6,323  
4,559  
4,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
248,208  
272,416  
305,041  
247,352  
344,539  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-142,127  
-312,896  
-306,968  
-260,720  
-415,057  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,205  
-1,007  
-10,866  
-17,794  
-27,056  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
103,876  
-41,487  
-12,793  
-31,161  
-97,573  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34,020  
-633  
2,021  
-46,257  
14,171  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,848  
6,720  
4,699  
54,431  
40,260  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,868  
6,087  
6,720  
8,174  
54,431