Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 (HU3: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,129  
24,205  
20,840  
16,206  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,733  
3,497  
2,412  
1,237  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-1,049  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,003  
-5,658  
-2,781  
-9,386  
 
Chi phí lãi vay
14,387  
9,855  
16,693  
16,404  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,245  
31,899  
36,115  
24,462  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,981  
25,555  
25,321  
14,844  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-48,556  
-24,284  
59,152  
20,305  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
111,747  
-147,962  
11,073  
110,346  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-837  
-2,363  
-548  
-24  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,026  
-4,324  
-16,424  
-18,005  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,196  
-10,037  
-5,501  
-6,058  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
464  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,745  
-3,548  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,395  
-131,516  
107,442  
142,785  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,171  
-7,454  
-2,796  
-10,540  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
842  
2  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-28,500  
-89,920  
-49,752  
-1,335  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
18,000  
111,250  
10,726  
2,914  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-16,250  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,003  
-4,954  
2,076  
9,017  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,668  
-6,486  
-39,744  
56  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
230,489  
204,416  
43,215  
171,237  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-212,838  
-90,365  
-91,391  
-298,724  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,500  
-7,500  
-10,200  
-9,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,152  
106,551  
-58,376  
-136,487  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,879  
-31,451  
9,322  
6,354  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,019  
62,471  
53,149  
46,795  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,898  
31,019  
62,471  
53,149