Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 (HU3: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,840  
16,206  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,412  
1,237  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,049  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,781  
-9,386  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
16,693  
16,404  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,115  
24,462  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,321  
14,844  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
59,152  
20,305  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,073  
110,346  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-548  
-24  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,424  
-18,005  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,501  
-6,058  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
464  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,745  
-3,548  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
443,480  
405,632  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-408,476  
-446,674  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-10,787  
-16,488  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-8,913  
-19,479  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,630  
-7,959  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,022  
1,156  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-16,638  
-17,535  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
107,442  
142,785  
-6,942  
-101,347  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,796  
-10,540  
-2,511  
-149  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
0  
682  
6  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-49,752  
-1,335  
-3,372  
-9,955  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,726  
2,914  
814  
7,540  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,100  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
7,480  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,076  
9,017  
15,925  
25,723  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,744  
56  
9,437  
30,645  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,215  
171,237  
207,758  
222,405  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-91,391  
-298,724  
-163,526  
-128,276  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,200  
-9,000  
-16,000  
-25,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-58,376  
-136,487  
28,232  
69,129  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,322  
6,354  
30,727  
-1,573  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,149  
46,795  
16,068  
17,641  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,471  
53,149  
46,795  
16,068