Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 (HU3: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,498  
20,840  
16,206  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,497  
2,412  
1,237  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,049  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,232  
-2,781  
-9,386  
0  
0  
Chi phí lãi vay
9,855  
16,693  
16,404  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,618  
36,115  
24,462  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,349  
25,321  
14,844  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,855  
59,152  
20,305  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-138,338  
11,073  
110,346  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,363  
-548  
-24  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,324  
-16,424  
-18,005  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,037  
-5,501  
-6,058  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
464  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,745  
-3,548  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
443,480  
405,632  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-408,476  
-446,674  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-10,787  
-16,488  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-8,913  
-19,479  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,630  
-7,959  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,022  
1,156  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-16,638  
-17,535  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-117,950  
107,442  
142,785  
-6,942  
-101,347  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,454  
-2,796  
-10,540  
-2,511  
-149  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2  
0  
682  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-49,752  
-1,335  
-3,372  
-9,955  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,726  
2,914  
814  
7,540  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-16,250  
0  
0  
-2,100  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
7,480  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,652  
2,076  
9,017  
15,925  
25,723  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,053  
-39,744  
56  
9,437  
30,645  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
204,416  
43,215  
171,237  
207,758  
222,405  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-90,365  
-91,391  
-298,724  
-163,526  
-128,276  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-10,200  
-9,000  
-16,000  
-25,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
106,551  
-58,376  
-136,487  
28,232  
69,129  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-31,451  
9,322  
6,354  
30,727  
-1,573  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,471  
53,149  
46,795  
16,068  
17,641  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,019  
62,471  
53,149  
46,795  
16,068