Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 (HU1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
11,314  
9,966  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,938  
2,121  
2,875  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
185  
220  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
1,500  
611  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
6,713  
6,550  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
21,650  
19,468  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-63,481  
-1,770  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
84,924  
209,208  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-32,062  
-96,860  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-747  
-413  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-20,811  
-21,065  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,074  
-3,476  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
443,455  
0  
0  
654,021  
610,636  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-338,496  
0  
0  
-544,022  
-580,370  
Tiền chi trả cho người lao động
-21,083  
0  
0  
-7,778  
-59,081  
Tiền chi trả lãi vay
-18,436  
0  
0  
-28,194  
-29,652  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,003  
0  
0  
-8,432  
-6,838  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,976  
0  
0  
835  
9,974  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91,379  
0  
0  
-18,998  
-28,526  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,966  
-13,600  
105,090  
47,433  
-83,856  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20  
-135  
0  
183  
-1,299  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
189  
0  
0  
0  
45  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,014  
0  
0  
-4,500  
-3,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
784  
0  
0  
5,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
50  
-1,500  
-611  
1,277  
1,557  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,011  
-1,635  
-611  
1,960  
-2,696  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-2,750  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
319,068  
319,988  
370,475  
324,761  
388,028  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-318,304  
-307,560  
-460,876  
-342,916  
-332,724  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,000  
-6,000  
-6,000  
-15,616  
-21,810  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,236  
6,428  
-96,401  
-33,771  
30,744  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,214  
-8,807  
8,079  
15,621  
-55,808  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,430  
49,237  
41,159  
25,537  
81,346  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,217  
40,430  
49,237  
41,159  
25,537