Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 (HU1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
4,950  
11,314  
9,966  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,572  
1,938  
2,121  
2,875  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
185  
220  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
50  
1,500  
611  
0  
Chi phí lãi vay
0  
6,894  
6,713  
6,550  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
13,467  
21,650  
19,468  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-49,813  
-63,481  
-1,770  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,706  
84,924  
209,208  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-3,337  
-32,062  
-96,860  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-670  
-747  
-413  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-17,506  
-20,811  
-21,065  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,077  
-3,074  
-3,476  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
341,572  
0  
0  
0  
654,021  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-46,779  
0  
0  
0  
-544,022  
Tiền chi trả cho người lao động
-5,143  
0  
0  
0  
-7,778  
Tiền chi trả lãi vay
-17,535  
0  
0  
0  
-28,194  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,767  
0  
0  
0  
-8,432  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
161,206  
0  
0  
0  
835  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-309,869  
0  
0  
0  
-18,998  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
121,685  
-60,641  
-13,600  
105,090  
47,433  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,000  
-135  
0  
183  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
171  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,500  
0  
0  
0  
-4,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,500  
0  
0  
5,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
125  
-50  
-1,500  
-611  
1,277  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,275  
3,622  
-1,635  
-611  
1,960  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
181,582  
352,907  
319,988  
370,475  
324,761  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-297,691  
-318,304  
-307,560  
-460,876  
-342,916  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,797  
-6,000  
-6,000  
-15,616  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-116,109  
29,806  
6,428  
-96,401  
-33,771  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,301  
-27,214  
-8,807  
8,079  
15,621  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,217  
40,430  
49,237  
41,159  
25,537  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,518  
13,217  
40,430  
49,237  
41,159