Công ty Cổ phần vận tải Hà Tiên (HTV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,738  
28,563  
44,468  
34,536  
38,017  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,242  
13,761  
13,730  
13,525  
12,216  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,333  
697  
-5,268  
-11,115  
-826  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,372  
-6,491  
-3,803  
-1,240  
-12,647  
Chi phí lãi vay
18  
0  
132  
2,114  
75  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,960  
36,530  
49,259  
37,820  
36,836  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,781  
87,117  
26,021  
15,764  
-60,916  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-551  
136  
208  
-258  
248  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,080  
-3,786  
-6,808  
-17,892  
20,305  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18  
0  
-132  
-2,114  
-75  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,650  
-8,961  
-10,594  
-6,729  
-9,785  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,341  
-2,245  
-3,284  
-2,913  
-2,316  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,699  
108,791  
54,669  
23,678  
-15,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-98,220  
-249  
-1,341  
0  
-17,485  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,439  
0  
8,035  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-107,138  
-85,000  
0  
-21,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
122,138  
14,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,244  
-220  
36  
-33,597  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
0  
0  
14,968  
53,925  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,289  
3,555  
2,184  
1,240  
4,781  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-71,431  
-68,938  
2,062  
-4,756  
15,660  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10  
0  
7,671  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,000  
0  
0  
89,334  
26,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-76,000  
0  
-11,676  
-103,935  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,727  
-13,102  
-10,079  
-27  
-19,236  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,717  
-13,102  
-14,084  
-14,628  
7,041  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-52,449  
26,751  
42,647  
4,294  
6,999  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,130  
62,380  
19,733  
15,438  
8,440  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,682  
89,130  
62,380  
19,733  
15,438