Công ty Cổ phần vận tải Hà Tiên (HTV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,563  
44,468  
34,536  
38,017  
53,151  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,761  
13,730  
13,525  
12,216  
10,463  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
697  
-5,268  
-11,115  
-826  
-1,095  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,491  
-3,803  
-1,240  
-12,647  
-39,465  
Chi phí lãi vay
0  
132  
2,114  
75  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,530  
49,259  
37,820  
36,836  
23,054  
Tăng, giảm các khoản phải thu
87,117  
26,021  
15,764  
-60,916  
-48,048  
Tăng, giảm hàng tồn kho
136  
208  
-258  
248  
17  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,786  
-6,808  
-17,892  
20,305  
13,227  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
540  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-132  
-2,114  
-75  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,961  
-10,594  
-6,729  
-9,785  
-12,901  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
25,000  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,245  
-3,284  
-2,913  
-2,316  
-27,849  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
108,791  
54,669  
23,678  
-15,703  
-26,960  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-249  
-1,341  
0  
-17,485  
-48,209  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,439  
0  
8,035  
26,116  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-85,000  
0  
-21,000  
0  
-40,740  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
14,000  
0  
0  
0  
83,702  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,244  
-220  
36  
-33,597  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
14,968  
53,925  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,555  
2,184  
1,240  
4,781  
13,663  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,938  
2,062  
-4,756  
15,660  
34,532  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7,671  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-308  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
89,334  
26,277  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-11,676  
-103,935  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,102  
-10,079  
-27  
-19,236  
-9,618  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,102  
-14,084  
-14,628  
7,041  
-9,925  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,751  
42,647  
4,294  
6,999  
-2,354  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,380  
19,733  
15,438  
8,440  
10,793  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,130  
62,380  
19,733  
15,438  
8,440