Công ty Cổ phần vận tải Hà Tiên (HTV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,389  
26,738  
28,563  
44,468  
34,536  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,914  
17,242  
13,761  
13,730  
13,525  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,561  
4,333  
697  
-5,268  
-11,115  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,335  
-8,372  
-6,491  
-3,803  
-1,240  
Chi phí lãi vay
0  
18  
0  
132  
2,114  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
52,530  
39,960  
36,530  
49,259  
37,820  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,571  
-9,781  
87,117  
26,021  
15,764  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-359  
-551  
136  
208  
-258  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,703  
14,080  
-3,786  
-6,808  
-17,892  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-18  
0  
-132  
-2,114  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,111  
-4,650  
-8,961  
-10,594  
-6,729  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,583  
-4,341  
-2,245  
-3,284  
-2,913  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,609  
34,699  
108,791  
54,669  
23,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,600  
-98,220  
-249  
-1,341  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,439  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-174,000  
-107,138  
-85,000  
0  
-21,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
156,000  
122,138  
14,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,244  
-220  
36  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,500  
0  
0  
14,968  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,425  
10,289  
3,555  
2,184  
1,240  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,175  
-71,431  
-68,938  
2,062  
-4,756  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
150  
10  
0  
7,671  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
76,000  
0  
0  
89,334  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-76,000  
0  
-11,676  
-103,935  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,723  
-15,727  
-13,102  
-10,079  
-27  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,573  
-15,717  
-13,102  
-14,084  
-14,628  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,139  
-52,449  
26,751  
42,647  
4,294  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,682  
89,130  
62,380  
19,733  
15,438  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,542  
36,682  
89,130  
62,380  
19,733