Công ty Cổ phần vận tải Hà Tiên (HTV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,468  
34,536  
38,017  
53,151  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,730  
13,525  
12,216  
10,463  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,268  
-11,115  
-826  
-1,095  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,803  
-1,240  
-12,647  
-39,465  
 
Chi phí lãi vay
132  
2,114  
75  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,259  
37,820  
36,836  
23,054  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
26,021  
15,764  
-60,916  
-48,048  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
208  
-258  
248  
17  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,808  
-17,892  
20,305  
13,227  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
540  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-132  
-2,114  
-75  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,594  
-6,729  
-9,785  
-12,901  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
25,000  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,284  
-2,913  
-2,316  
-27,849  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
54,669  
23,678  
-15,703  
-26,960  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,341  
0  
-17,485  
-48,209  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,439  
0  
8,035  
26,116  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-21,000  
0  
-40,740  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
83,702  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-220  
36  
-33,597  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
14,968  
53,925  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,184  
1,240  
4,781  
13,663  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,062  
-4,756  
15,660  
34,532  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,671  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-308  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
89,334  
26,277  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,676  
-103,935  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,079  
-27  
-19,236  
-9,618  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,084  
-14,628  
7,041  
-9,925  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42,647  
4,294  
6,999  
-2,354  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,733  
15,438  
8,440  
10,793  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,380  
19,733  
15,438  
8,440