Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Hà Tĩnh (HTU: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,184  
13,138  
12,617  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
110,701  
95,580  
70,801  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-48,558  
-34,940  
-38,804  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-35,600  
-32,097  
-22,481  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,953  
-1,930  
-1,567  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,321  
-909  
-1,033  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,149  
12,347  
4,894  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,503  
-12,725  
-24,223  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,915  
25,327  
-12,412  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,106  
-6,520  
-274  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,700  
-2,000  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,370  
600  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-6,500  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,641  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
510  
276  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,925  
-7,645  
-2,133  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,000  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,741  
-1,341  
-1,341  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-967  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,292  
-1,341  
-1,341  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,719  
16,341  
-15,886  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,028  
4,687  
20,572  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,309  
21,028  
4,687