Tổng Công ty Thương Mại Hà Nội - Công ty cổ phần (HTM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,667,181  
3,555,173  
4,026,972  
4,837,836  
6,131,672  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,693,631  
-2,185,282  
-2,875,532  
-3,083,521  
-1,950,047  
Tiền chi trả cho người lao động
-133,668  
-153,751  
-196,360  
-232,364  
-273,342  
Tiền chi trả lãi vay
-58,253  
-58,084  
-88,102  
-119,915  
-156,744  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,016  
-18,509  
-33,045  
-47,428  
-34,196  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,648,277  
2,793,578  
7,302,278  
4,889,392  
3,680,363  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,584,858  
-1,660,376  
-6,666,968  
-3,984,879  
-5,644,753  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,841,031  
2,272,749  
1,469,243  
2,259,121  
1,752,954  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,268  
-22,413  
-12,309  
-64,277  
-49,396  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,003  
2,272  
771  
3,901  
1,977  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-260,207  
-628,898  
-60,150  
-229,101  
-498,430  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
323,832  
427,417  
50,467  
291,073  
387,395  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,827  
-4,351  
-10,143  
-21,800  
-3,147  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
29,398  
89,170  
38,405  
9,428  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,072  
7,580  
6,160  
44,349  
36,277  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
55,605  
-188,996  
63,966  
62,548  
-115,895  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
224  
380,565  
906,036  
205  
1,249  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-200,000  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,307,870  
2,184,285  
1,152,797  
3,584,884  
3,635,303  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,301,303  
-4,443,997  
-3,400,922  
-5,932,405  
-5,362,490  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,497  
-7,884  
18,400  
-7,921  
-6,733  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,997,705  
-2,087,030  
-1,323,689  
-2,355,236  
-1,732,672  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-101,069  
-3,276  
209,520  
-33,567  
-95,614  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
512,986  
516,251  
306,513  
294,379  
389,992  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
12  
24  
-1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
411,916  
512,986  
516,058  
260,811  
294,379