Tổng Công ty Thương Mại Hà Nội - Công ty cổ phần (HTM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,454  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,598  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,250  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-40,858  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
86,797  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
117,741  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,372  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,625  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
552,326  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,110  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,573  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,265  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
491,436  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
2,667,181  
3,555,173  
4,026,972  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,693,631  
-2,185,282  
-2,875,532  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-133,668  
-153,751  
-196,360  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-58,253  
-58,084  
-88,102  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-4,016  
-18,509  
-33,045  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,648,277  
2,793,578  
7,302,278  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,584,858  
-1,660,376  
-6,666,968  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,180,302  
1,841,031  
2,272,749  
1,469,243  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,276  
-9,268  
-22,413  
-12,309  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
281  
1,003  
2,272  
771  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-174,899  
-260,207  
-628,898  
-60,150  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
232,742  
323,832  
427,417  
50,467  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-728  
-5,827  
-4,351  
-10,143  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
29,398  
89,170  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
35,906  
6,072  
7,580  
6,160  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
72,025  
55,605  
-188,996  
63,966  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
224  
380,565  
906,036  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-200,000  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,217,676  
2,307,870  
2,184,285  
1,152,797  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,652,740  
-4,301,303  
-4,443,997  
-3,400,922  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,486  
-4,497  
-7,884  
18,400  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,441,550  
-1,997,705  
-2,087,030  
-1,323,689  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-189,223  
-101,069  
-3,276  
209,520  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
412,739  
512,986  
516,251  
306,513  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,250  
-1  
12  
24  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
224,766  
411,916  
512,986  
516,058