Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,739  
173,628  
73,310  
25,234  
4,060  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,476  
4,032  
4,088  
4,030  
4,059  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,918  
403  
653  
728  
99  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-187  
48  
43  
42  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-808  
-811  
-1,280  
-1,103  
-709  
Chi phí lãi vay
795  
93  
431  
1,203  
952  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
71,097  
177,394  
77,244  
30,134  
8,462  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,737  
27,403  
-40,171  
-12,513  
-3,243  
Tăng, giảm hàng tồn kho
126,875  
-159,132  
-52,047  
-51,094  
-7,547  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-162,722  
32,973  
62,721  
92,551  
-6,224  
Tăng, giảm chi phí trả trước
529  
390  
-532  
-5  
-660  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-795  
-93  
-431  
-1,203  
-952  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
21,964  
-35,195  
-6,586  
-2,957  
-1,348  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
368  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91  
0  
-1,938  
-956  
-862  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,121  
43,739  
38,261  
54,324  
-12,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,936  
-20,848  
-1,191  
-1,125  
-435  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-1,484  
45  
255  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-510  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,108  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,108  
-6,155  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,155  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,019  
933  
751  
954  
647  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,400  
-20,379  
3,923  
1,876  
-5,943  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,623  
38,671  
60,008  
55,670  
28,390  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-88,157  
-38,671  
-60,008  
-76,768  
-11,860  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,000  
-71,800  
-13,020  
-6,976  
-7,996  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,534  
-71,800  
-13,020  
-28,074  
8,534  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,814  
-48,440  
29,164  
28,125  
-9,783  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,998  
71,439  
42,270  
14,141  
23,925  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-25  
0  
4  
4  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,159  
22,998  
71,439  
42,270  
14,141