Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,270  
35,082  
68,739  
173,628  
73,310  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,084  
5,277  
4,476  
4,032  
4,088  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8  
43  
-1,873  
403  
653  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10  
26  
183  
48  
43  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-177  
-596  
-808  
-811  
-1,280  
Chi phí lãi vay
6,740  
1,541  
795  
93  
431  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,900  
41,374  
71,511  
177,394  
77,244  
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,245  
-27,956  
-18,949  
27,403  
-40,171  
Tăng, giảm hàng tồn kho
73,741  
-149,492  
126,868  
-159,132  
-52,047  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-73,818  
87,002  
-118,852  
32,973  
62,721  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,271  
-16,736  
529  
390  
-532  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,740  
-1,541  
-795  
-93  
-431  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
6,306  
-5,507  
-21,964  
-35,195  
-6,586  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-529  
-133  
-91  
0  
-1,938  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
57,376  
-72,988  
38,258  
43,739  
38,261  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,715  
-10,686  
-16,936  
-20,848  
-1,191  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
45  
255  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-162  
-6,111  
-1,484  
-510  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,000  
0  
0  
4,108  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
198  
563  
1,019  
933  
751  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,679  
-10,234  
-17,400  
-20,379  
3,923  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,000  
236,660  
99,623  
38,671  
60,008  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-74,425  
-142,017  
-88,157  
-38,671  
-60,008  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,520  
-17,999  
-36,180  
-71,800  
-13,020  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,945  
76,646  
-24,714  
-71,800  
-13,020  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,752  
-6,576  
-3,857  
-48,440  
29,164  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,583  
19,159  
22,998  
71,439  
42,270  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
0  
18  
0  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,345  
12,583  
19,159  
22,998  
71,439