Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (HTI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
60,828  
38,458  
39,507  
41,982  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
111,940  
92,412  
73,931  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
403  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,791  
-2,098  
-2,532  
-2,856  
Chi phí lãi vay
0  
24,529  
2,971  
12,160  
24,180  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
195,507  
131,743  
123,469  
117,988  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
14,793  
-6,345  
9,865  
-18,891  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-14,162  
1,471  
-962  
-1,052  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-22,725  
-18,244  
33,233  
15,152  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
3,395  
6,673  
417  
2,802  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-24,529  
-2,971  
-12,160  
-24,180  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,582  
-1,856  
-2,544  
-1,809  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4  
-1,021  
-1,202  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,096  
-1,639  
535  
744  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
423,866  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-234,458  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,850  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-28,610  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,283  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
32,443  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65,177  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,930  
147,600  
108,836  
150,833  
89,551  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-114,403  
-101,572  
-305,221  
-375,998  
-220,110  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-83,893  
-180,000  
-64,000  
0  
-35,530  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
121,893  
160,000  
54,000  
-7,620  
35,150  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
23,483  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,474  
1,559  
2,098  
2,532  
2,856  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-64,929  
-96,531  
-313,123  
-381,085  
-217,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,478  
62,254  
303,425  
414,460  
221,967  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-67,530  
-74,247  
-73,356  
-164,847  
-70,138  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,054  
-39,457  
-24,734  
-13,805  
-24,228  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,106  
-51,450  
205,335  
235,808  
127,601  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
894  
-380  
1,048  
5,556  
-483  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,337  
8,717  
7,669  
2,114  
2,596  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,231  
8,337  
8,717  
7,669  
2,114