Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ (HTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
86,045  
75,981  
80,173  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
139,328  
108,854  
85,621  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
51  
-1,058  
7,130  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-771  
13,557  
8,528  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,243  
-619  
-868  
 
 
Chi phí lãi vay
38,367  
25,424  
24,136  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-1,746  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
243,777  
220,393  
204,720  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
60,328  
-123,005  
42,569  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-106,971  
-120,609  
-17,199  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,845  
24,103  
33,941  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,028  
-1,413  
-2,115  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,434  
-22,519  
-24,255  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,910  
-4,003  
-7,233  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
418  
498  
652  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,733  
-4,767  
-4,469  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
165,293  
-31,322  
226,610  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-189,769  
-358,674  
-192,320  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
730  
1,028  
1,561  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,330  
-46,631  
-21,980  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
31,871  
25,660  
864  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,961  
0  
1,777  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,919  
2,077  
1,366  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-144,618  
-376,539  
-208,731  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
59,625  
15,875  
20,925  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,090,325  
2,917,088  
2,307,211  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,130,066  
-2,478,018  
-2,327,918  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42,596  
-48,593  
-33,392  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,712  
406,352  
-33,174  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,037  
-1,509  
-15,295  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,185  
33,085  
48,335  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
70  
608  
45  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,218  
32,185  
33,085