Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (HTE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,586  
1,634  
 
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
232,812  
368,013  
 
185,804  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-204,018  
-272,867  
 
-190,719  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-19,233  
-8,501  
 
-5,307  
 
Tiền chi trả lãi vay
-469  
-169  
 
-382  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,690  
-5,453  
 
-4,278  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,157  
3,421  
 
29,343  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,378  
-12,040  
 
-23,285  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,820  
72,404  
 
-8,824  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,842  
-9,869  
 
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,019  
-7,981  
 
-6,375  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
941  
 
8,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,643  
-2,422  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
31,607  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,791  
4,573  
 
3,826  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,713  
-14,759  
 
37,058  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,494  
12,500  
 
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,546  
-15,200  
 
-1,350  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,695  
-15,137  
 
-8,610  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,747  
-17,837  
 
-9,960  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,280  
39,808  
 
18,275  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,330  
43,519  
 
50,867  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
3  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,051  
83,330  
 
69,141