Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn (HTC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,862  
3,989  
3,999  
4,255  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,628,763  
1,805,413  
1,506,101  
1,229,456  
1,053,357  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,495,537  
-1,793,206  
-1,370,308  
-1,104,280  
-901,160  
Tiền chi trả cho người lao động
-79,336  
-78,856  
-64,516  
-60,115  
-53,149  
Tiền chi trả lãi vay
-3,830  
-2,050  
-13  
0  
-38  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,632  
-10,334  
-16,646  
-12,241  
-10,630  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
106,967  
71,656  
24,614  
29,641  
36,535  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-111,247  
-112,813  
-56,720  
-37,737  
-36,988  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,148  
-120,191  
22,511  
44,725  
87,927  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,046  
-2,145  
-1,662  
-2,937  
-7,788  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44  
2  
123  
3  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-95,722  
-102,379  
-136,300  
-55,200  
-38,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
112,079  
122,100  
24,000  
59,400  
23,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,500  
0  
-13,001  
-22  
-65  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,009  
0  
912  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,182  
9,681  
8,273  
5,523  
2,394  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,037  
27,259  
-111,558  
6,767  
-20,048  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,255,349  
973,347  
14,831  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,282,319  
-874,336  
-14,831  
0  
-2,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,005  
-12,581  
-10,700  
-8,001  
-11,140  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,975  
86,430  
-5,700  
-8,001  
-13,140  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,210  
-6,502  
-94,747  
43,491  
54,739  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,967  
45,468  
140,216  
96,724  
41,985  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,177  
38,967  
45,468  
140,216  
96,724