Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 (HT1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
950,130  
395,696  
5,380  
1,657  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
618,844  
639,111  
617,171  
485,766  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
34,943  
23,631  
-27,849  
-11,879  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-43,173  
-14,512  
269,674  
64,533  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-45,124  
-26,229  
-19,238  
-6,015  
 
Chi phí lãi vay
416,658  
522,708  
773,274  
821,656  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,932,278  
1,540,406  
1,618,412  
1,355,717  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,247  
-57,029  
-40,335  
-10,289  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
160,824  
26,009  
-34,863  
315,041  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,044  
-16,653  
344,594  
-43,745  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
112,148  
55,907  
27,443  
-1,418  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-20  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-509,350  
-538,517  
-728,848  
-812,908  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-221,715  
-17,961  
-2,439  
-9,541  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,254  
-1,004  
-2,848  
-938  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,447,709  
991,158  
1,181,118  
791,919  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-158,163  
-161,367  
-318,500  
-646,453  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,244  
6,524  
179  
509  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-30,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,215  
4,182  
5,534  
6,146  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-115,703  
-180,661  
-312,787  
-639,797  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,571,878  
4,442,423  
4,123,798  
3,841,300  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,777,319  
-5,236,084  
-4,979,883  
-3,935,420  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46  
-14  
-34  
-174  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,205,487  
-793,676  
-856,119  
-94,294  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
126,518  
16,822  
12,212  
57,827  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
219,001  
202,131  
189,929  
132,110  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
48  
-10  
-8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
345,520  
219,001  
202,131  
189,929