Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 (HT1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,018,930  
950,130  
395,696  
5,380  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
678,130  
618,844  
639,111  
617,171  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,379  
34,943  
23,631  
-27,849  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-25,994  
-43,173  
-14,512  
269,674  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-81,977  
-45,124  
-26,229  
-19,238  
 
Chi phí lãi vay
347,363  
416,658  
522,708  
773,274  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,932,073  
1,932,278  
1,540,406  
1,618,412  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,777  
-33,247  
-57,029  
-40,335  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-91,194  
160,824  
26,009  
-34,863  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-67,074  
16,044  
-16,653  
344,594  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,691  
112,148  
55,907  
27,443  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-20  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-350,884  
-509,350  
-538,517  
-728,848  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-261,021  
-221,715  
-17,961  
-2,439  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-81,219  
-9,254  
-1,004  
-2,848  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,016,595  
1,447,709  
991,158  
1,181,118  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-131,727  
-158,163  
-161,367  
-318,500  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37,010  
8,244  
6,524  
179  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-30,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
30,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,770  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,479  
4,215  
4,182  
5,534  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-92,009  
-115,703  
-180,661  
-312,787  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,394,702  
4,571,878  
4,442,423  
4,123,798  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,178,578  
-5,777,319  
-5,236,084  
-4,979,883  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-143  
-46  
-14  
-34  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-784,019  
-1,205,487  
-793,676  
-856,119  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
140,568  
126,518  
16,822  
12,212  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
345,520  
219,001  
202,131  
189,929  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
48  
-10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
486,088  
345,520  
219,001  
202,131