Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hà Nội (HSM: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
73,098  
62,707  
51,673  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,055  
78,378  
75,571  
65,050  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-23,065  
-27,394  
-12,227  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-362  
12,965  
12,216  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,418  
-16,106  
-6,155  
0  
 
Chi phí lãi vay
54,174  
39,394  
33,869  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
5,331  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
182,483  
149,945  
160,276  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,688  
23,515  
46,713  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-50,521  
28,782  
-15,460  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,855  
34,687  
-13,761  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,906  
-14,695  
-157,349  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-55,525  
-38,269  
-25,749  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,274  
-10,783  
-21,459  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
53  
136,932  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,417  
-9,765  
-6,463  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,352,412  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,111,837  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-171,417  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-40,539  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-9,842  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
185,660  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-419,144  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,155  
163,470  
103,679  
-214,706  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-101,882  
-318,937  
-134,358  
-36,448  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
957  
140  
1,186  
3,602  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-126,628  
0  
-5,018  
-286,854  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,228  
0  
5,018  
287,017  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-8,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,000  
113  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,461  
6,416  
4,654  
13,561  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-203,864  
-304,382  
-128,405  
-27,122  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,073,289  
1,681,493  
1,675,809  
1,628,808  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,875,199  
-1,579,344  
-1,579,150  
-1,419,394  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,394  
-11,985  
-12,167  
-10,530  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
169,696  
90,164  
84,492  
198,884  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,012  
-50,747  
59,767  
-42,944  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
149,395  
200,219  
140,438  
112,046  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
-77  
14  
-21  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138,370  
149,395  
200,219  
69,082