Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hà Nội (HSM: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-254  
62,824  
73,098  
62,707  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
87,823  
94,031  
88,055  
78,378  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-40,882  
5,770  
-23,065  
-27,394  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-492  
-1,563  
-362  
12,965  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
359  
-69,885  
-9,418  
-16,106  
 
Chi phí lãi vay
68,848  
61,855  
54,174  
39,394  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
55  
60  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
115,457  
153,093  
182,483  
149,945  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,801  
14,710  
-19,688  
23,515  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
257,602  
-342,172  
-50,521  
28,782  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,474  
-10,840  
-19,855  
34,687  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
17,715  
21,497  
5,906  
-14,695  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-69,738  
-58,304  
-55,525  
-38,269  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,726  
-15,253  
-10,274  
-10,783  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,082  
0  
46  
53  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,993  
-9,359  
-9,417  
-9,765  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
326,673  
-246,629  
23,155  
163,470  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-134,417  
-72,628  
-101,882  
-318,937  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,991  
11,458  
957  
140  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-124,150  
-141,598  
-126,628  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
178,810  
80,951  
13,228  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
28,250  
70,400  
0  
8,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,030  
16,332  
10,461  
6,416  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,987  
-35,085  
-203,864  
-304,382  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,135,589  
2,510,395  
2,073,289  
1,681,493  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,390,787  
-2,287,952  
-1,875,199  
-1,579,344  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,538  
-2,196  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,250  
-14,631  
-28,394  
-11,985  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-302,985  
205,615  
169,696  
90,164  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,298  
-76,098  
-11,012  
-50,747  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,237  
138,370  
149,395  
200,219  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-34  
-12  
-77  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,942  
62,237  
138,370  
149,395