Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hà Nội (HSM: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
62,824  
73,098  
62,707  
51,673  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
94,031  
88,055  
78,378  
75,571  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,770  
-23,065  
-27,394  
-12,227  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,563  
-362  
12,965  
12,216  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-69,885  
-9,418  
-16,106  
-6,155  
 
Chi phí lãi vay
61,855  
54,174  
39,394  
33,869  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
60  
0  
0  
5,331  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
153,093  
182,483  
149,945  
160,276  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,710  
-19,688  
23,515  
46,713  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-342,172  
-50,521  
28,782  
-15,460  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,840  
-19,855  
34,687  
-13,761  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
21,497  
5,906  
-14,695  
-157,349  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-58,304  
-55,525  
-38,269  
-25,749  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,253  
-10,274  
-10,783  
-21,459  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
46  
53  
136,932  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,359  
-9,417  
-9,765  
-6,463  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-246,629  
23,155  
163,470  
103,679  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-72,628  
-101,882  
-318,937  
-134,358  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,458  
957  
140  
1,186  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-141,598  
-126,628  
0  
-5,018  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
80,951  
13,228  
0  
5,018  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
70,400  
0  
8,000  
113  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,332  
10,461  
6,416  
4,654  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,085  
-203,864  
-304,382  
-128,405  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,510,395  
2,073,289  
1,681,493  
1,675,809  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,287,952  
-1,875,199  
-1,579,344  
-1,579,150  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,196  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,631  
-28,394  
-11,985  
-12,167  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
205,615  
169,696  
90,164  
84,492  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-76,098  
-11,012  
-50,747  
59,767  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
138,370  
149,395  
200,219  
140,438  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-34  
-12  
-77  
14  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,237  
138,370  
149,395  
200,219