Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh (HSI: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
21,251  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
8,071  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
11,491  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
55,320  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
96,133  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
50,832  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
-197,042  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
30,001  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
-1,090  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-63,290  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-2,954  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
169,919  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-214,610  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
403,393  
330,772  
798,366  
1,058,486  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-335,100  
-170,356  
-508,195  
-895,340  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-14,008  
-14,656  
-15,481  
-16,972  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-19,855  
-33,656  
-51,276  
-66,288  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-58  
-343  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
107,732  
8,169  
98,863  
98,090  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-106,063  
-48,754  
-195,549  
-197,119  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,100  
71,519  
126,670  
-19,486  
-132,102  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,896  
-8,628  
-18,764  
-28,915  
-26,581  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,679  
5,142  
8,619  
5,855  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-11,200  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
11,200  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-6,125  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
356  
525  
1,106  
739  
665  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,861  
-2,962  
-9,039  
-28,446  
-25,915  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
792  
7,208  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
113,349  
75,660  
300,250  
0  
825,871  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-140,075  
-143,875  
-423,373  
709,341  
-645,621  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-666,577  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-12,726  
-14,292  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,726  
-68,215  
-122,331  
37,247  
165,958  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,512  
343  
-4,699  
-10,685  
7,940  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,300  
3,957  
8,657  
19,340  
11,419  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
54  
0  
0  
2  
-20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,866  
4,300  
3,957  
8,657  
19,340