Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh (HSI: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
217,718  
403,393  
330,772  
798,366  
1,058,486  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-129,360  
-335,100  
-170,356  
-508,195  
-895,340  
Tiền chi trả cho người lao động
-12,167  
-14,008  
-14,656  
-15,481  
-16,972  
Tiền chi trả lãi vay
-1,722  
-19,855  
-33,656  
-51,276  
-66,288  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4  
0  
0  
-58  
-343  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
26,126  
107,732  
8,169  
98,863  
98,090  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-82,732  
-106,063  
-48,754  
-195,549  
-197,119  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,859  
36,100  
71,519  
126,670  
-19,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,737  
-10,896  
-8,628  
-18,764  
-28,915  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,164  
4,679  
5,142  
8,619  
5,855  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-11,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
11,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-6,125  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
253  
356  
525  
1,106  
739  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-320  
-5,861  
-2,962  
-9,039  
-28,446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
792  
7,208  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,000  
113,349  
75,660  
300,250  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,632  
-140,075  
-143,875  
-423,373  
709,341  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-666,577  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-12,726  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,632  
-26,726  
-68,215  
-122,331  
37,247  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,907  
3,512  
343  
-4,699  
-10,685  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,866  
4,300  
3,957  
8,657  
19,340  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
54  
0  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,785  
7,866  
4,300  
3,957  
8,657