Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HSG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
1,529,362  
2,166,404  
928,998  
545,664  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
778,865  
575,880  
499,304  
388,374  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
19,519  
31,345  
24,628  
7,493  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
7,248  
4,513  
39,200  
8,461  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-22,841  
-9,106  
-16,599  
15,482  
Chi phí lãi vay
 
588,645  
219,621  
232,873  
181,742  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
417  
-271  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
2,900,797  
2,988,657  
1,708,821  
1,146,944  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-2,429,293  
-1,104,015  
57,558  
-473,655  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-4,349,946  
-2,432,900  
842,272  
-144,838  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
17,272  
240,670  
454,541  
-277,550  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-115,440  
-132,564  
-25,179  
-7,877  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-588,178  
-219,628  
-232,850  
-181,742  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-280,641  
-409,279  
-237,743  
-120,905  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-79,836  
-37,759  
-41,010  
-41,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-4,925,265  
-1,106,817  
2,526,410  
-100,870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-3,832,281  
-1,837,149  
-750,894  
-1,173,660  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
63,634  
35,556  
21,705  
13,715  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
18,628  
-50,650  
0  
-7,496  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
4,367  
4,273  
6,360  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
4,233  
7,975  
3,431  
2,291  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-3,745,787  
-1,839,900  
-721,485  
-1,158,790  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
34,602  
0  
181,117  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
-38  
0  
-50  
-3  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
32,292,421  
16,900,499  
11,750,043  
12,748,833  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-23,043,236  
-13,542,174  
-13,398,789  
-11,212,505  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-135,470  
-86,744  
-56,761  
-52,285  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-196,280  
-327,145  
-144,097  
-191,966  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
8,951,999  
2,944,436  
-1,668,536  
1,292,074  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
280,948  
-2,281  
136,389  
32,415  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
227,856  
230,496  
104,333  
74,737  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
-5,635  
-358  
-10,226  
-2,819  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
503,170  
227,856  
230,496  
104,333