Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HSG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,166,404  
928,998  
545,664  
673,593  
450,093  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
575,880  
499,304  
388,374  
304,843  
276,481  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,345  
24,628  
7,493  
566  
5,110  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,513  
39,200  
8,461  
0  
-4,112  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
3,875  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,106  
-16,599  
15,482  
34,385  
-2,304  
Chi phí lãi vay
219,621  
232,873  
181,742  
-8,269  
292,301  
Thu lãi và cổ tức
0  
417  
-271  
164,713  
1,828  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,988,657  
1,708,821  
1,146,944  
1,173,706  
1,019,397  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,104,015  
57,558  
-473,655  
284,711  
-338,695  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,432,900  
842,272  
-144,838  
-2,026,386  
960,935  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
240,670  
454,541  
-277,550  
170,466  
-417,849  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-132,564  
-25,179  
-7,877  
-28,503  
-5,079  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-219,628  
-232,850  
-181,742  
-165,752  
-292,301  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-409,279  
-237,743  
-120,905  
-105,662  
-35,949  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,759  
-41,010  
-41,247  
-20,474  
-13,176  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,106,817  
2,526,410  
-100,870  
-717,893  
877,283  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,837,149  
-750,894  
-1,173,660  
-811,890  
-44,713  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35,556  
21,705  
13,715  
16,311  
7,593  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,650  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,367  
4,273  
-1,136  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,975  
3,431  
2,291  
5,434  
2,035  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,839,900  
-721,485  
-1,158,790  
-790,145  
-35,085  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
181,117  
0  
10  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-50  
-3  
-24,327  
-28,130  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,900,499  
11,750,043  
12,748,833  
10,371,805  
6,888,038  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,542,174  
-13,398,789  
-11,212,505  
-8,618,932  
-7,418,772  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-86,744  
-56,761  
-52,285  
-23,966  
-36,345  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-327,145  
-144,097  
-191,966  
-242,264  
-192,431  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
0  
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,944,436  
-1,668,536  
1,292,074  
1,462,325  
-787,640  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,281  
136,389  
32,415  
-45,714  
54,559  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
230,496  
104,333  
74,737  
125,359  
72,363  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-358  
-10,226  
-2,819  
-4,908  
-1,563  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
227,856  
230,496  
104,333  
74,737  
125,359