Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội (HRT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-87,768  
-9,948  
 
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
126,091  
109,903  
 
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,029  
4,153  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-16  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,766  
-10,123  
 
0  
0  
Chi phí lãi vay
12,728  
8,870  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
41,314  
102,839  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,701  
136,079  
 
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,409  
-21,779  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
51,697  
-125,311  
 
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,580  
-33,683  
 
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,706  
-8,154  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,060  
-102  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
369  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,099  
 
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
3,024,554  
1,831,572  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-482,255  
-333,352  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
-676,963  
-406,546  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
-7,642  
-2,182  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
-160  
-207  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
526,526  
69,671  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-2,147,093  
-1,113,766  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,373  
49,159  
 
236,967  
45,191  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-380,321  
-139,643  
 
-392  
-282  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,913  
136  
 
0  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
-200,000  
-50,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
200,000  
50,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,892  
9,785  
 
54  
18  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-348,516  
-129,722  
 
-338  
-257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
266,156  
56,139  
 
4,766  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,532  
-8,186  
 
-30,328  
-6,668  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
-55  
-116  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
-31  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
253,625  
47,954  
 
-25,648  
-6,783  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35,518  
-32,609  
 
210,981  
38,150  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
348,614  
381,223  
 
159,264  
121,113  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
313,096  
348,614  
 
370,245  
159,264