Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân (HQC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
140,529  
720,134  
37,987  
30,079  
24,342  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,221  
3,393  
949  
1,093  
1,376  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,202  
12,046  
10,448  
8,394  
-608  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,915  
-215,522  
-102,065  
-51,553  
-40,696  
Chi phí lãi vay
96,895  
54,203  
55,855  
81,740  
73,192  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-306,736  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
235,933  
267,519  
3,172  
69,754  
57,606  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-692,188  
-912,052  
-440,312  
-231,993  
-341,027  
Tăng, giảm hàng tồn kho
151,452  
147,238  
-177,633  
-146,500  
-19,557  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
708,967  
-226,875  
-54,772  
279,291  
266,876  
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,226  
-2,049  
581  
536  
1,266  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-71,813  
-83,262  
-82,364  
-46,809  
-53,534  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,747  
-8,579  
-3,388  
-5,470  
-16,790  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50  
9,735  
112  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-106  
-378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
337,881  
-808,325  
-754,605  
-81,297  
-105,538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,807  
-14,232  
-324  
0  
-1,929  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
985  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-410,069  
-134,751  
-10  
-113  
-22,682  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
243,631  
923,785  
0  
0  
175,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-500,000  
-1,076,572  
-202,134  
-200  
-109,909  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
216,578  
0  
0  
19,920  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,542  
112,285  
10  
2,141  
40,696  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-682,717  
27,093  
-202,458  
1,827  
101,495  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
26,997  
930,000  
500,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-7  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
731,196  
113,521  
504,244  
89,703  
54,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-394,224  
-181,764  
-41,595  
-5,566  
-45,661  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-56,214  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
363,962  
805,544  
962,649  
84,137  
8,839  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,125  
24,311  
5,585  
4,668  
4,796  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,511  
26,200  
20,615  
15,948  
11,151  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,636  
50,511  
26,200  
20,615  
15,948