Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân (HQC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,490  
85,289  
32,262  
720,134  
37,987  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,733  
2,798  
4,176  
3,393  
949  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,000  
2,234  
8,901  
12,046  
10,448  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,249  
-171,106  
-3,966  
-215,522  
-102,065  
Chi phí lãi vay
51,542  
63,258  
96,744  
54,203  
55,855  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-306,736  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
89,515  
-17,526  
138,118  
267,519  
3,172  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-374,453  
331,153  
66,801  
-912,052  
-440,312  
Tăng, giảm hàng tồn kho
76,274  
-346,678  
73,906  
147,238  
-177,633  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
585,650  
-76,485  
-391,554  
-226,875  
-54,772  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-567  
-81  
15,240  
-2,049  
581  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,183  
-66,113  
-60,231  
-83,262  
-82,364  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,136  
-40,806  
-10,147  
-8,579  
-3,388  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
50  
9,735  
112  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
323,099  
-216,536  
-167,817  
-808,325  
-754,605  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-526  
-577  
-13,946  
-14,232  
-324  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
0  
1,259  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-238,574  
-188,317  
-443,976  
-134,751  
-10  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
226,409  
316,885  
239,449  
923,785  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-3,000  
-1,076,572  
-202,134  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
256  
0  
0  
216,578  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
28,555  
4,013  
112,285  
10  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,385  
156,546  
-216,201  
27,093  
-202,458  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
26,997  
930,000  
500,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-7  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
187,514  
277,024  
766,196  
113,521  
504,244  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-506,438  
-241,481  
-390,043  
-181,764  
-41,595  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-56,214  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-318,924  
35,542  
403,143  
805,544  
962,649  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,210  
-24,448  
19,125  
24,311  
5,585  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,815  
69,262  
50,511  
26,200  
20,615  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,605  
44,815  
69,636  
50,511  
26,200