Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát (HPX: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
402,890  
212,300  
202,232  
42,349  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,306  
4,959  
2,956  
2,222  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-10,000  
-11,388  
-1,000  
478  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
6  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-37,453  
14,978  
20,542  
-1,292  
 
Chi phí lãi vay
28,867  
31,817  
10,085  
7,544  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
395,610  
252,673  
234,816  
51,300  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,319,761  
-389,228  
428,698  
-14,464  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
205,651  
550,938  
-275,608  
6,182  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
544,627  
-127,272  
-205,078  
-3,025  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,803  
23,383  
-21,621  
-8,844  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
387  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,854  
-31,623  
-29,837  
-8,398  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-65,467  
-7,008  
-10,085  
-7,797  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
52  
565  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-108  
0  
-1,633  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-276,997  
272,142  
121,336  
13,888  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,705,043  
-442,363  
-144,117  
-39,880  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
985  
1,553  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,350  
-650  
-124  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,750  
60,250  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-186,505  
-285,653  
-172,442  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
712,356  
14,740  
82,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
315,341  
10,119  
1,138  
1,292  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-863,851  
-700,772  
-172,269  
-38,712  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
635,950  
141,451  
2,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-2,920  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,884,151  
783,112  
259,162  
161,518  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,084,283  
-481,317  
-60,000  
-125,785  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-252  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-6,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,435,818  
443,246  
201,162  
26,061  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
294,970  
14,615  
150,229  
1,237  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
263,182  
248,567  
98,338  
10,966  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
558,152  
263,182  
248,567  
12,204