Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát (HPX: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
598,590  
402,890  
212,300  
202,232  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,515  
11,306  
4,959  
2,956  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-39,000  
-10,000  
-11,388  
-1,000  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
6  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-245,838  
-37,453  
14,978  
20,542  
 
Chi phí lãi vay
11,798  
28,867  
31,817  
10,085  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
343,065  
395,610  
252,673  
234,816  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-326,764  
-1,319,761  
-389,228  
428,698  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-463,721  
205,651  
550,938  
-275,608  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,389  
544,627  
-127,272  
-205,078  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
98,016  
-9,803  
23,383  
-21,621  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
387  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,798  
-27,854  
-31,623  
-29,837  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-113,294  
-65,467  
-7,008  
-10,085  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
52  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-647  
0  
-108  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-563,531  
-276,997  
272,142  
121,336  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-174,601  
-1,705,043  
-442,363  
-144,117  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,432  
0  
985  
1,553  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,000  
0  
-4,350  
-650  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,750  
60,250  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-34,865  
-186,505  
-285,653  
-172,442  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
263,260  
712,356  
14,740  
82,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,174  
315,341  
10,119  
1,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,401  
-863,851  
-700,772  
-172,269  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
635,950  
141,451  
2,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,253,845  
1,884,151  
783,112  
259,162  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,854,469  
-1,084,283  
-481,317  
-60,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
399,376  
1,435,818  
443,246  
201,162  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-142,754  
294,970  
14,615  
150,229  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
558,152  
263,182  
248,567  
98,338  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
415,398  
558,152  
263,182  
248,567