Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng (HPW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,033  
85,649  
80,284  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
161,849  
140,856  
122,548  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
36  
119  
640  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
381  
265  
284  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,518  
-5,724  
-7,227  
 
 
Chi phí lãi vay
9,908  
8,226  
10,410  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
38,220  
26,221  
34,447  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
312,908  
255,611  
241,385  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,055  
-2,386  
13,847  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,726  
-4,134  
-16,738  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,919  
23,352  
14,404  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,032  
-760  
-2,325  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,891  
-8,398  
-12,038  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,850  
-18,225  
-17,641  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
160,445  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,414  
-47,666  
-177,183  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
253,924  
197,394  
204,155  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-244,844  
-226,863  
-140,125  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
368  
98  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-83,500  
-84,700  
-147,272  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
90,500  
86,700  
147,070  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,612  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,388  
6,053  
7,937  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-234,088  
-224,324  
-132,391  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,899  
17,275  
10,904  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,887  
-34,036  
-33,926  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,860  
-46,857  
-2,332  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,152  
-63,617  
-25,355  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,988  
-90,548  
46,410  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
94,898  
185,465  
138,858  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-19  
197  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
131,886  
94,898  
185,465