Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (HPT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,389  
11,782  
8,004  
12,761  
12,415  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,067  
1,271  
1,406  
1,674  
2,575  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,191  
1,191  
0  
0  
-32  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-40  
25  
172  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-291  
-272  
-300  
-395  
-318  
Chi phí lãi vay
5,468  
5,203  
8,627  
13,105  
16,600  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,402  
19,200  
17,909  
27,145  
31,241  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-62,273  
28,376  
50,413  
-10,406  
-64,794  
Tăng, giảm hàng tồn kho
30,580  
-35,155  
-6,785  
11,837  
1,310  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,580  
66,205  
-41,780  
16,592  
57,172  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,505  
924  
431  
2,725  
-3,669  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,468  
-5,203  
-8,627  
-13,105  
-16,600  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,629  
-2,283  
-2,918  
-2,340  
-2,959  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,719  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-38,753  
72,064  
8,644  
32,448  
1,700  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,612  
-890  
-916  
-2,073  
-1,252  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
100  
118  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-147  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,560  
-1,707  
-1,601  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,378  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
291  
272  
300  
395  
318  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,056  
-3,178  
-2,322  
-3,180  
-963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
419,965  
205,977  
334,203  
494,331  
504,621  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-396,483  
-254,718  
-389,318  
-485,603  
-496,419  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,367  
-3,354  
-5,367  
-6,709  
-6,419  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,115  
-52,095  
-60,482  
2,020  
1,782  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,582  
16,791  
-54,161  
31,289  
2,520  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,137  
14,282  
68,443  
37,154  
34,634  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
40  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,595  
31,073  
14,282  
68,443  
37,154