Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (HPT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,004  
12,761  
12,415  
7,628  
13,200  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,406  
1,674  
2,575  
3,042  
2,655  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-32  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
172  
0  
0  
-97  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-300  
-395  
-318  
-367  
-912  
Chi phí lãi vay
8,627  
13,105  
16,600  
13,625  
20,484  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,909  
27,145  
31,241  
23,831  
35,427  
Tăng, giảm các khoản phải thu
50,413  
-10,406  
-64,794  
-51,712  
91,810  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,785  
11,837  
1,310  
-18,410  
-22,492  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-41,780  
16,592  
57,172  
40,388  
-33,378  
Tăng, giảm chi phí trả trước
431  
2,725  
-3,669  
-378  
-65  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,627  
-13,105  
-16,600  
-13,625  
-20,484  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,918  
-2,340  
-2,959  
-1,227  
-6,470  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-4,162  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,644  
32,448  
1,700  
-21,133  
40,186  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-916  
-2,073  
-1,252  
-1,632  
-6,726  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
118  
0  
110  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-147  
0  
-135  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,707  
-1,601  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
300  
395  
318  
367  
912  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,322  
-3,180  
-963  
-1,265  
-5,839  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
334,203  
494,331  
504,621  
407,764  
529,457  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-389,318  
-485,603  
-496,419  
-361,133  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-558,233  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,367  
-6,709  
-6,419  
-8,749  
-5,834  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-60,482  
2,020  
1,782  
37,882  
-34,609  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,161  
31,289  
2,520  
15,485  
-263  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,443  
37,154  
34,634  
19,149  
19,412  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,282  
68,443  
37,154  
34,634  
19,149