Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng (HPP: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,750  
42,632  
37,577  
33,233  
20,980  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,925  
6,632  
6,266  
6,021  
6,228  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,494  
-2,875  
3,575  
3,160  
-4,512  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-1  
15  
-1  
622  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,863  
-7,392  
-2,128  
-11,509  
-10,973  
Chi phí lãi vay
17,733  
11,403  
9,667  
17,057  
23,168  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
79,039  
50,400  
54,972  
47,960  
35,512  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,815  
7,911  
-10,164  
13,562  
-10,675  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,385  
-2,550  
658  
13,580  
-11,463  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,916  
-15,812  
-8,570  
10,784  
-4,071  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,683  
-328  
695  
219  
-2,762  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,693  
-11,433  
-9,671  
-17,540  
-22,650  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,109  
-8,836  
-8,244  
-5,763  
-3,860  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
260  
538  
784  
1,778  
1,791  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,374  
-7,510  
-2,219  
-7,304  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,300  
16,516  
12,949  
62,360  
-25,481  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,964  
-26,112  
-3,537  
-2,299  
-12,616  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
114  
0  
0  
0  
8,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,040  
-16,109  
-120  
-680  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,842  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,976  
7,392  
195  
71  
307  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,874  
-21,760  
-15,609  
-2,348  
-4,989  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
362,133  
318,174  
285,336  
272,388  
327,198  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-345,084  
-289,968  
-283,695  
-310,072  
-298,669  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,105  
-21,641  
-15,066  
-14,967  
-8,432  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,055  
6,564  
-13,425  
-52,651  
20,097  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,371  
1,320  
-16,085  
7,362  
-10,373  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,852  
6,532  
22,601  
15,240  
25,626  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
15  
0  
-13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,222  
7,852  
6,532  
22,601  
15,240