Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng (HPP: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,830  
83,048  
57,750  
42,632  
37,577  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,106  
12,741  
10,925  
6,632  
6,266  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-141  
-2,522  
2,494  
-2,875  
3,575  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
13  
1  
-1  
15  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,527  
-9,747  
-9,863  
-7,392  
-2,128  
Chi phí lãi vay
13,541  
11,427  
17,733  
11,403  
9,667  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
81,799  
94,960  
79,039  
50,400  
54,972  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,304  
23,532  
-28,815  
7,911  
-10,164  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,339  
-8,845  
4,385  
-2,550  
658  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,433  
-1,036  
4,916  
-15,812  
-8,570  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,644  
548  
-1,683  
-328  
695  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,482  
-11,409  
-17,693  
-11,433  
-9,671  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-186  
-3,053  
-10,109  
-8,836  
-8,244  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
300  
1,760  
260  
538  
784  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,806  
-170  
0  
-3,374  
-7,510  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,771  
96,288  
30,300  
16,516  
12,949  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,173  
-25,577  
-30,964  
-26,112  
-3,537  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
793  
987  
114  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-18,457  
-62,146  
0  
-3,040  
-16,109  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
3,842  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
388  
9,081  
6,976  
7,392  
195  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,449  
-77,654  
-23,874  
-21,760  
-15,609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
389,103  
369,801  
362,133  
318,174  
285,336  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-357,342  
-361,447  
-345,084  
-289,968  
-283,695  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,068  
-21,173  
-19,105  
-21,641  
-15,066  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,692  
-12,818  
-2,055  
6,564  
-13,425  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,986  
5,815  
4,371  
1,320  
-16,085  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,024  
12,222  
7,852  
6,532  
22,601  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
-13  
-1  
0  
15  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,046  
18,024  
12,222  
7,852  
6,532