Công ty cổ phần khu công nghiệp Hiệp Phước (HPI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
115,601  
91,490  
70,729  
70,321  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
300,700  
35,566  
78,884  
2,322  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
753  
5,701  
427  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-7  
-86  
-22  
-8  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-27,409  
-24,387  
-20,221  
-13,407  
Chi phí lãi vay
0  
1,128  
375  
578  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
390,767  
108,660  
130,375  
59,228  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
43,832  
13,993  
-382,568  
-3,090  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-18  
-120  
21  
-80,700  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
805,737  
357,969  
211,973  
-19,602  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-9,962  
-2,524  
1,432  
-2,461  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,128  
-375  
-578  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-11,369  
-77,558  
-14,892  
-7,731  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,923  
140  
231  
9,657  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,077  
-5,613  
-8,149  
-1,370  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
745,754  
1,215,705  
394,571  
-62,155  
-46,068  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-199,787  
-1,103,231  
-373,359  
-92,029  
-1,738  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
176  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,237,670  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,975,639  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-16,698  
0  
0  
-47,331  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,698  
28,191  
23,677  
20,221  
13,407  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-437,120  
-1,091,738  
-349,506  
-71,808  
-35,662  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
400,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
186,081  
284,554  
395,593  
276,785  
115,264  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-239,298  
-280,062  
-562,975  
-42,368  
-2,154  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-120,006  
-44,998  
-29,996  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,217  
4,492  
112,612  
189,419  
83,113  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
255,417  
128,458  
157,676  
55,456  
1,383  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
410,517  
282,052  
124,290  
68,811  
67,420  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
7  
86  
22  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
665,934  
410,517  
282,052  
124,290  
68,811