Công ty Cổ phần Hóa chất Hưng Phát Hà Bắc (HPH: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,332  
4,100  
-9,426  
501  
-5,899  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,111  
13,086  
13,272  
13,150  
6,795  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-153  
910  
10,102  
1,775  
979  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23  
-39  
-268  
-211  
1,848  
Chi phí lãi vay
4,968  
6,061  
7,068  
8,503  
6,687  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,235  
24,119  
20,747  
23,718  
10,411  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,762  
-3,426  
2,782  
722  
6,432  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,470  
-2,650  
755  
-2,170  
-2,295  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
597  
-580  
-1,353  
-5,344  
-6,517  
Tăng, giảm chi phí trả trước
74  
-74  
0  
4,425  
-8,815  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,984  
-5,972  
-7,068  
-8,665  
-12,350  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-43  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
8,816  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3  
-6  
-106  
-42  
-461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,151  
11,410  
15,758  
12,644  
-4,820  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-444  
0  
-345  
-4,654  
-2,394  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
228  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
39  
40  
211  
116  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-421  
39  
-78  
-4,444  
-2,278  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
28,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
591  
14,729  
24,457  
47,192  
58,498  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,818  
-26,857  
-39,064  
-70,633  
-66,035  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
0  
-2  
-3  
-2,974  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,228  
-12,128  
-14,609  
-23,445  
17,489  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,501  
-679  
1,072  
-15,244  
10,391  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,180  
5,859  
4,787  
20,031  
9,640  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,680  
5,180  
5,859  
4,787  
20,031