Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,701,807  
3,989,829  
3,769,521  
2,394,404  
1,218,205  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,654,261  
1,281,591  
1,106,006  
720,196  
596,227  
Phân bổ lợi thế thương mại
21,203  
290,991  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-118,606  
65,304  
209,664  
-147,647  
90,834  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
19,673  
13,166  
82,549  
9,755  
1,106  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-49,200  
-81,209  
-23,625  
-239,923  
-127,834  
Chi phí lãi vay
280,011  
251,338  
350,629  
370,948  
526,971  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,509,150  
5,811,011  
5,739,630  
3,382,757  
2,430,602  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-784,504  
-17,333  
-39,335  
184,894  
-58,061  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,227,507  
390,084  
235,303  
-1,216,858  
-444,727  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,133,543  
-849,876  
-2,199,063  
1,674,080  
1,256,559  
Tăng, giảm chi phí trả trước
125,126  
66,692  
-105,592  
43,030  
46,908  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-280,728  
-284,308  
-325,690  
-558,924  
-620,948  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-846,075  
-447,843  
-575,208  
-200,847  
-230,283  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
33,084  
21,180  
3,021  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-139,155  
-125,478  
-81,055  
-95,479  
-113,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,489,850  
4,542,950  
2,682,073  
3,233,833  
2,269,378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,900,879  
-3,386,572  
-1,084,828  
-2,921,312  
-1,828,105  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,753  
32,360  
21,688  
11,605  
51,449  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,881,265  
-298,005  
-158,594  
-163,135  
-222,261  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,990,507  
119,071  
0  
0  
1,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-73,131  
-230,629  
-56,956  
-395,947  
-84,722  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,500  
116,267  
356,306  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
42,029  
0  
107,306  
100,057  
66,065  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,801,986  
-3,763,774  
-1,169,883  
-3,252,465  
-1,659,668  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
59  
475  
620  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-170  
0  
0  
0  
100,459  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,349,645  
22,541,239  
21,167,443  
18,941,877  
18,070,024  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,749,857  
-22,433,386  
-22,097,816  
-17,672,452  
-18,188,282  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,101,837  
-540,720  
-681,451  
-420,496  
-361,790  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,502,219  
-432,809  
-1,611,349  
849,549  
-379,589  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,185,645  
346,366  
-99,159  
830,916  
230,121  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,372,762  
2,026,280  
2,125,322  
1,294,494  
1,064,384  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
254  
115  
117  
-88  
-11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,558,661  
2,372,762  
2,026,280  
2,125,322  
1,294,494