Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,701,824  
3,989,829  
3,769,521  
2,394,404  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,674,326  
1,281,591  
1,106,006  
720,196  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
290,991  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-113,894  
65,304  
209,664  
-147,647  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
22,124  
13,166  
82,549  
9,755  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-142,785  
-81,209  
-23,625  
-239,923  
 
Chi phí lãi vay
279,952  
251,338  
350,629  
370,948  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,421,546  
5,811,011  
5,739,630  
3,382,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-486,372  
-17,333  
-39,335  
184,894  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,334,840  
390,084  
235,303  
-1,216,858  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,294,022  
-849,876  
-2,199,063  
1,674,080  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
121,804  
66,692  
-105,592  
43,030  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-280,618  
-284,308  
-325,690  
-558,924  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-752,694  
-447,843  
-575,208  
-200,847  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
33,084  
21,180  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-164,129  
-125,478  
-81,055  
-95,479  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,818,720  
4,542,950  
2,682,073  
3,233,833  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,416,965  
-3,386,572  
-1,084,828  
-2,921,312  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27,788  
32,360  
21,688  
11,605  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,562  
-298,005  
-158,594  
-163,135  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
271,604  
119,071  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-230,629  
-56,956  
-395,947  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,500  
116,267  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
107,306  
100,057  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,128,135  
-3,763,774  
-1,169,883  
-3,252,465  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10  
59  
475  
620  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
28,158,083  
22,541,239  
21,167,443  
18,941,877  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,560,488  
-22,433,386  
-22,097,816  
-17,672,452  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,102,411  
-540,720  
-681,451  
-420,496  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,504,806  
-432,809  
-1,611,349  
849,549  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,185,779  
346,366  
-99,159  
830,916  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,372,762  
2,026,280  
2,125,322  
1,294,494  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
120  
115  
117  
-88  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,558,661  
2,372,762  
2,026,280  
2,125,322