Công ty Cổ phần Bao bì PP (HPB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,732  
14,375  
14,928  
15,986  
12,832  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,683  
6,541  
6,487  
0  
5,977  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-44  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-19  
86  
1  
1  
-307  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-963  
-1,290  
-1,512  
-2,028  
-1,644  
Chi phí lãi vay
616  
501  
548  
1,751  
1,592  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,051  
20,213  
20,453  
21,643  
17,706  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,376  
-1,315  
9,158  
-12,175  
2,914  
Tăng, giảm hàng tồn kho
25,893  
-12,641  
-7,393  
13,301  
-20,906  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,881  
19,101  
2,694  
2,808  
674  
Tăng, giảm chi phí trả trước
44  
-65  
507  
483  
496  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-628  
-557  
-544  
-1,760  
-1,531  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,693  
-2,850  
-3,042  
-1,610  
-2,279  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,031  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-78  
-339  
-270  
-297  
-321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,082  
21,546  
23,592  
22,393  
-3,248  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,449  
-5,072  
-4,517  
-4,096  
-2,369  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
559  
11  
114  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,351  
-34,926  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,962  
24,467  
0  
0  
1,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,145  
1,198  
901  
2,155  
1,530  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,693  
-14,333  
-3,057  
-1,931  
275  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-484  
-1,367  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
117,939  
112,947  
81,642  
113,839  
109,790  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-111,870  
-113,790  
-88,835  
-140,616  
-80,719  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-600  
-600  
-600  
-100  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,646  
-5,726  
-5,726  
-5,726  
-9,386  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-177  
-7,168  
-13,519  
-33,087  
18,319  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,213  
45  
7,017  
-12,625  
15,346  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,891  
19,846  
12,829  
25,453  
10,106  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,104  
19,891  
19,846  
12,829  
25,453