Công ty Cổ phần Bao bì PP (HPB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,793  
11,333  
14,732  
14,375  
14,928  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,672  
6,952  
5,683  
6,541  
6,487  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-19  
86  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,154  
2,103  
-963  
-1,290  
-1,512  
Chi phí lãi vay
1,368  
1,065  
616  
501  
548  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,679  
21,454  
20,051  
20,213  
20,453  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,373  
3,100  
5,376  
-1,315  
9,158  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,008  
14,440  
25,893  
-12,641  
-7,393  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,484  
-12,895  
-18,881  
19,101  
2,694  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11  
21  
44  
-65  
507  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,368  
-1,065  
-628  
-557  
-544  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,161  
-3,255  
-2,693  
-2,850  
-3,042  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,031  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-158  
-75  
-78  
-339  
-270  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,084  
21,725  
29,082  
21,546  
23,592  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,437  
-22,369  
-6,449  
-5,072  
-4,517  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,664  
300  
0  
0  
559  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-48,389  
-73,900  
-35,351  
-34,926  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,500  
56,200  
28,962  
24,467  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,400  
13,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,348  
783  
1,145  
1,198  
901  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,913  
-27,986  
-11,693  
-14,333  
-3,057  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
116,071  
104,919  
117,939  
112,947  
81,642  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-112,483  
-110,120  
-111,870  
-113,790  
-88,835  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-600  
-600  
-600  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,486  
-5,486  
-5,646  
-5,726  
-5,726  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,898  
-10,687  
-177  
-7,168  
-13,519  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,727  
-16,949  
17,213  
45  
7,017  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,143  
36,091  
19,891  
19,846  
12,829  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,416  
19,143  
37,104  
19,891  
19,846