Công ty Cổ phần Du lịch-Dịch vụ Hội An (HOT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,065  
15,567  
13,438  
12,355  
24,036  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,034  
15,211  
16,868  
16,698  
14,110  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
407  
0  
7  
0  
-187  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-7  
-4  
-6  
-3  
-3  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,069  
-399  
-281  
-686  
102  
Chi phí lãi vay
234  
1,081  
634  
1,191  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
760  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,666  
31,456  
30,660  
29,555  
38,817  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,794  
-578  
2,573  
-1,085  
187  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-119  
692  
-146  
116  
-2,053  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,119  
-1,796  
3,403  
-562  
1,963  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,633  
7,386  
1,741  
10,704  
-21,850  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-294  
-1,029  
-657  
-1,196  
-724  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,278  
-2,421  
-2,023  
-3,819  
-5,482  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
20  
32  
-1,556  
825  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,006  
-1,137  
-1,341  
-2,358  
-3,799  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,516  
32,593  
34,242  
29,799  
7,885  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-653  
-2,936  
-20,477  
-19,388  
-9,236  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
229  
281  
728  
345  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,238  
170  
0  
0  
97  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
590  
-2,537  
-20,196  
-18,660  
-8,793  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,300  
11,153  
38,425  
51,453  
134,743  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,417  
-11,276  
-41,090  
-56,914  
-122,272  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,800  
-8,600  
-8,800  
-5,880  
-15,006  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,917  
-8,723  
-11,465  
-11,340  
-2,535  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,189  
21,333  
2,580  
-201  
-3,444  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,281  
5,943  
3,357  
3,555  
6,999  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
4  
6  
3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,472  
27,281  
5,943  
3,357  
3,555