Công ty Cổ phần Du lịch-Dịch vụ Hội An (HOT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,534  
13,438  
12,355  
24,036  
27,962  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,211  
16,868  
16,698  
14,110  
13,143  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
7  
0  
-187  
-251  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10  
-6  
-3  
-3  
-25  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,399  
-281  
-686  
102  
-1,619  
Chi phí lãi vay
1,081  
634  
1,191  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
760  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,417  
30,660  
29,555  
38,817  
39,211  
Tăng, giảm các khoản phải thu
532  
2,573  
-1,085  
187  
-762  
Tăng, giảm hàng tồn kho
692  
-146  
116  
-2,053  
208  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,035  
3,403  
-562  
1,963  
759  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,588  
1,741  
10,704  
-21,850  
2,905  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,021  
-657  
-1,196  
-724  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,396  
-2,023  
-3,819  
-5,482  
-10,199  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,014  
32  
-1,556  
825  
46  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,184  
-1,341  
-2,358  
-3,799  
-2,937  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
52,607  
34,242  
29,799  
7,885  
29,230  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,262  
-20,477  
-19,388  
-9,236  
-41,237  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
704  
281  
728  
345  
460  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,000  
0  
0  
0  
-9,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
24,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
97  
2,877  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,557  
-20,196  
-18,660  
-8,793  
-22,400  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,153  
38,425  
51,453  
134,743  
4,896  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,276  
-41,090  
-56,914  
-122,272  
-1,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,600  
-8,800  
-5,880  
-15,006  
-23,211  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,723  
-11,465  
-11,340  
-2,535  
-19,315  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,327  
2,580  
-201  
-3,444  
-12,485  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,943  
3,357  
3,555  
6,999  
19,475  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
6  
3  
0  
10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,274  
5,943  
3,357  
3,555  
6,999