Công ty Cổ phần Du lịch-Dịch vụ Hội An (HOT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,355  
24,036  
27,962  
45,436  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,698  
14,110  
13,143  
12,806  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-187  
-251  
547  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
-3  
-25  
1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-686  
102  
-1,619  
-1,695  
 
Chi phí lãi vay
1,191  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
760  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,555  
38,817  
39,211  
57,096  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,085  
187  
-762  
274  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
116  
-2,053  
208  
-304  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-562  
1,963  
759  
-3,355  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,704  
-21,850  
2,905  
1,161  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,196  
-724  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,819  
-5,482  
-10,199  
-11,870  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-1,556  
825  
46  
435  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,358  
-3,799  
-2,937  
-6,065  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,799  
7,885  
29,230  
37,372  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,388  
-9,236  
-41,237  
-11,361  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
728  
345  
460  
30  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-9,000  
-11,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
24,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
97  
2,877  
2,187  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,660  
-8,793  
-22,400  
-20,643  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,453  
134,743  
4,896  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-56,914  
-122,272  
-1,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,880  
-15,006  
-23,211  
-27,064  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,340  
-2,535  
-19,315  
-27,064  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-201  
-3,444  
-12,485  
-10,335  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,555  
6,999  
19,475  
29,811  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
0  
10  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,357  
3,555  
6,999  
19,475