Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hoàng Mai (HOM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
60,945  
73,253  
45,613  
7,404  
132,459  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
127,596  
123,071  
121,789  
121,522  
121,105  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,841  
9,338  
522  
33  
1,188  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-214  
754  
177  
217  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,170  
437  
-2,204  
-3,353  
-4,498  
Chi phí lãi vay
25,882  
35,482  
48,504  
73,124  
103,373  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204,197  
242,335  
214,402  
198,946  
353,627  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,807  
-50,716  
7,316  
24,027  
-82,681  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,896  
-292  
-16,385  
95,793  
-72,282  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,541  
74,523  
-46,575  
10,983  
42,108  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,244  
8,506  
6,487  
773  
-14,418  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-25,874  
-45,954  
-52,639  
-77,664  
-97,348  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,196  
-4,950  
-1,518  
-8,683  
-20,422  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,505  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,106  
-3,767  
-5,448  
-23,927  
-16,211  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
147,325  
219,685  
107,144  
220,248  
92,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,305  
-18,599  
-33,687  
-13,163  
-12,661  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
105  
230  
0  
97  
172  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-71,000  
-33,200  
-39,696  
-4,865  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
58,093  
19,668  
27,000  
3,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,134  
3,894  
2,231  
6,140  
2,256  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,066  
10,419  
-51,485  
15,210  
-7,232  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,296,344  
1,514,259  
1,634,771  
1,190,515  
1,067,945  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,463,924  
-1,638,729  
-1,771,828  
-1,250,030  
-1,053,594  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-213  
-20,591  
-10,167  
-68,019  
-140,716  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-167,792  
-145,061  
-147,224  
-127,534  
-126,365  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-105,533  
85,043  
-91,564  
107,924  
-41,223  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
202,912  
117,862  
209,425  
101,498  
142,720  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
6  
2  
3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,379  
202,912  
117,862  
209,425  
101,498