Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hoàng Mai (HOM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,507  
6,107  
61,111  
73,253  
45,613  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
134,700  
132,903  
127,596  
123,071  
121,789  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
929  
2,025  
-5,446  
9,338  
522  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
46  
-132  
754  
177  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,441  
-850  
-3,170  
437  
-2,204  
Chi phí lãi vay
19,880  
24,774  
25,882  
35,482  
48,504  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
177,575  
165,005  
205,841  
242,335  
214,402  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-24,001  
4,765  
-22,424  
-50,716  
7,316  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,144  
-46,602  
14,896  
-292  
-16,385  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,631  
16,869  
1,914  
74,523  
-46,575  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,027  
-21,856  
-11,036  
8,506  
6,487  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,901  
-24,884  
-25,868  
-45,954  
-52,639  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20  
-4,759  
-2,293  
-4,950  
-1,518  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,505  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,953  
-9,690  
-12,106  
-3,767  
-5,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
188,160  
78,848  
148,925  
219,685  
107,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,589  
-67,613  
-18,353  
-18,599  
-33,687  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
307  
0  
105  
230  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-12,000  
-71,000  
-33,200  
-39,696  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
71,000  
0  
58,093  
19,668  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,008  
1,353  
2,632  
3,894  
2,231  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,274  
-7,260  
-86,617  
10,419  
-51,485  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,266,203  
1,196,341  
1,296,236  
1,514,259  
1,634,771  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,338,631  
-1,282,813  
-1,463,864  
-1,638,729  
-1,771,828  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19  
-27,771  
-213  
-20,591  
-10,167  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-72,447  
-114,244  
-167,841  
-145,061  
-147,224  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
74,439  
-42,657  
-105,532  
85,043  
-91,564  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,721  
97,378  
202,912  
117,862  
209,425  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
-1  
6  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
129,160  
54,721  
97,378  
202,912  
117,862