Công ty Cổ phần Cồn Rượu Hà Nội (HNR: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-75,326  
-84,528  
-20,182  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,170  
42,870  
65,174  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16,008  
420  
635  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-1  
-38  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,152  
-11,508  
-10,356  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
6  
128  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-25,298  
-52,741  
35,360  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,384  
61,371  
-16,156  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,627  
-21,870  
6,275  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-63,878  
-49,874  
-22,088  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,393  
2,490  
-1,750  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6  
-128  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-5,981  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
960  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,727  
-524  
-5,365  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-86,053  
-60,193  
-9,833  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-835  
-208  
-10,386  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,467  
391  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-50,000  
-299,679  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
60,000  
157,000  
249,679  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,631  
8,011  
13,336  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,795  
118,270  
-46,659  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
5,445  
66,934  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-5,445  
-66,934  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-42,258  
58,077  
-56,492  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,830  
21,751  
78,241  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
1  
2  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,570  
79,830  
21,751