Công ty cổ phần Hanel Xốp nhựa (HNP: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,797  
26,480  
24,456  
18,716  
21,388  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,217  
15,154  
13,973  
15,665  
15,723  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
4,994  
3,329  
3,881  
4,442  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10  
92  
52  
-112  
-98  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,608  
-121  
-9  
-229  
-419  
Chi phí lãi vay
2,225  
1,030  
1,239  
1,593  
2,026  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,838  
47,629  
43,041  
39,515  
43,062  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,033  
-8,632  
10,011  
-28,735  
9,508  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,770  
6,440  
-10,771  
1,239  
-328  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,057  
2,452  
-13,701  
23,388  
-8,992  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,504  
-901  
-659  
-1,075  
-649  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,225  
-1,030  
-1,239  
-1,593  
-2,026  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,715  
-5,869  
-4,645  
-4,670  
-5,295  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
108  
426  
456  
298  
1,971  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,259  
-1,318  
-744  
-2,303  
-6,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,495  
39,196  
21,748  
26,064  
30,539  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,379  
-22,191  
-16,189  
-3,593  
-22,609  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
620  
55  
0  
0  
372  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
290  
66  
9  
229  
47  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,469  
-22,070  
-16,180  
-3,364  
-22,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
211,686  
204,851  
268,928  
229,639  
253,932  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-157,475  
-203,859  
-265,327  
-253,660  
-245,954  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-7,044  
-8,500  
-8,500  
-4,503  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
46,712  
-6,052  
-4,898  
-32,521  
3,475  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,738  
11,074  
670  
-9,821  
11,824  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,202  
3,128  
2,458  
12,278  
464  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-10  
1  
0  
1  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,930  
14,202  
3,128  
2,458  
12,278