Công ty cổ phần Hanel Xốp nhựa (HNP: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,006  
27,797  
26,480  
24,456  
18,716  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,462  
19,217  
15,154  
13,973  
15,665  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
4,994  
3,329  
3,881  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-143  
-10  
92  
52  
-112  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38  
1,608  
-121  
-9  
-229  
Chi phí lãi vay
4,033  
2,225  
1,030  
1,239  
1,593  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,319  
50,838  
47,629  
43,041  
39,515  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,968  
-15,033  
-8,632  
10,011  
-28,735  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,083  
-3,770  
6,440  
-10,771  
1,239  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,071  
18,057  
2,452  
-13,701  
23,388  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-965  
-2,504  
-901  
-659  
-1,075  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,033  
-2,225  
-1,030  
-1,239  
-1,593  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,282  
-4,715  
-5,869  
-4,645  
-4,670  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
23  
108  
426  
456  
298  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,412  
-2,259  
-1,318  
-744  
-2,303  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,465  
38,495  
39,196  
21,748  
26,064  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,989  
-76,379  
-22,191  
-16,189  
-3,593  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
147  
620  
55  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
290  
66  
9  
229  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,814  
-75,469  
-22,070  
-16,180  
-3,364  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
291,596  
211,686  
204,851  
268,928  
229,639  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-282,928  
-157,475  
-203,859  
-265,327  
-253,660  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,461  
-7,500  
-7,044  
-8,500  
-8,500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,207  
46,712  
-6,052  
-4,898  
-32,521  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,142  
9,738  
11,074  
670  
-9,821  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,930  
14,202  
3,128  
2,458  
12,278  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
-10  
1  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,783  
23,930  
14,202  
3,128  
2,458