Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội (HNM: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-18,649  
2,223  
2,480  
3,845  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,441  
13,095  
11,719  
13,382  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,911  
1,583  
3,892  
2,512  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-208  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6  
0  
-411  
2,899  
 
Chi phí lãi vay
9,294  
9,050  
5,117  
5,075  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,783  
25,950  
22,797  
27,713  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,380  
-27,776  
-69,770  
-24,415  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,861  
-56,361  
-9,636  
-30,046  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,413  
34,999  
-8,076  
10,344  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,606  
-1,034  
3,251  
5,210  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,294  
-9,050  
5,117  
-5,111  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,601  
-355  
-500  
-2,162  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-22  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,092  
-1,572  
-1,484  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,159  
-35,741  
-58,390  
-19,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,999  
-44,119  
-14,735  
-12,670  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
19,171  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
22  
411  
20  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,993  
-44,097  
-14,324  
6,521  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
79,598  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
250,117  
260,867  
199,793  
195,757  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-197,923  
-192,302  
-198,967  
-176,807  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-7  
-2,362  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
52,195  
68,558  
-1,536  
98,547  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,044  
-11,280  
-74,250  
85,117  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,825  
13,106  
87,356  
2,239  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,869  
1,826  
13,106  
87,356