Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội (HNM: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,223  
2,480  
3,845  
3,034  
1,217  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,095  
11,719  
13,382  
9,590  
12,123  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,583  
3,892  
2,512  
1,691  
868  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-411  
2,899  
0  
-24,098  
Chi phí lãi vay
9,050  
5,117  
5,075  
5,847  
6,854  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,950  
22,797  
27,713  
20,163  
-3,036  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,776  
-69,770  
-24,415  
-17,620  
13,936  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-56,361  
-9,636  
-30,046  
31,060  
3,205  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,999  
-8,076  
10,344  
-16,536  
-4,315  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,034  
3,251  
5,210  
-8,500  
-2,325  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,050  
5,117  
-5,111  
-5,847  
-6,787  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-355  
-500  
-2,162  
-408  
-200  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-22  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,092  
-1,572  
-1,484  
-3,845  
-1,088  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-35,741  
-58,390  
-19,951  
-1,533  
-609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,119  
-14,735  
-12,670  
0  
-3,422  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
19,171  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
411  
20  
565  
64  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-44,097  
-14,324  
6,521  
565  
-3,358  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
79,598  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
260,867  
199,793  
195,757  
158,990  
108,809  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-192,302  
-198,967  
-176,807  
-160,828  
-103,732  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7  
-2,362  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
68,558  
-1,536  
98,547  
-1,838  
5,077  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,280  
-74,250  
85,117  
-2,806  
1,110  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,106  
87,356  
2,239  
5,044  
3,935  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,826  
13,106  
87,356  
2,239  
5,044