Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HNG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-977,531  
715,053  
770,510  
678,940  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
653,452  
333,420  
207,711  
142,954  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
30,316  
5,656  
1,580  
84  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
41,043  
329  
3,076  
-4,385  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-346,011  
-52,747  
-103,091  
-38,503  
 
Chi phí lãi vay
701,147  
364,677  
254,600  
202,338  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
102,416  
1,366,388  
1,134,384  
981,428  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
875,216  
344,086  
-1,122,393  
-200,753  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
938,231  
-2,180,235  
-343,117  
-317,162  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-691,306  
2,159,564  
35,083  
409,363  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-197,173  
66,793  
19,590  
-126,022  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-341,716  
-371,303  
-257,139  
-198,748  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-240  
-6,795  
-24,645  
-285  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-265  
-662  
-1,293  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
685,428  
1,378,233  
-558,898  
546,529  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,178,926  
-4,421,247  
-1,907,145  
-2,624,442  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
547,531  
27,568  
348,899  
12,353  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-715,111  
-969,808  
-895,543  
-211,993  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
389,553  
304,158  
688,976  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,619,176  
-1,852,343  
-38,361  
-1,010,435  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
425,664  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
93,016  
28,114  
912  
31,718  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,483,115  
-6,457,894  
-1,802,261  
-3,802,799  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,652,000  
1,797,973  
0  
483,517  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,623,508  
9,304,243  
4,312,492  
2,372,969  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,501,442  
-5,654,081  
-2,052,353  
-973,869  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-83,317  
-2,366  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,774,066  
5,364,818  
2,257,773  
1,882,617  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,621  
285,156  
-103,386  
-1,373,653  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
331,961  
46,805  
150,191  
1,523,845  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
308,340  
331,961  
46,805  
150,191