Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
62,915  
39,137  
33,013  
32,706  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
25,572  
27,775  
24,648  
24,881  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
18  
-126  
-435  
-1,010  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
44  
-1,564  
-206  
-291  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,497  
-2,565  
-4,706  
-10,930  
Chi phí lãi vay
0  
6,022  
8,813  
11,297  
11,163  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
91,074  
71,469  
63,611  
56,519  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-252,541  
-19,207  
9,882  
-58,859  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
36,603  
24,333  
-64,910  
38,580  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
3,081  
44,392  
38,154  
-94,373  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-5,788  
2,025  
2,038  
-44,621  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-5,841  
-8,788  
-11,113  
-10,873  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-12,634  
-6,828  
-6,763  
-8,380  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
101  
67  
1  
1,984  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,829  
-5,504  
-1,613  
-1,656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,331,366  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,947,101  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-205,947  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-27,025  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-13,796  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
572,110  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-133,546  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-423,939  
-147,773  
101,960  
29,286  
-121,680  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,817  
-147,825  
-13,395  
-71,183  
-7,829  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
350  
73  
473  
755  
38,686  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,500  
-50,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-49,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
49,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,491  
3,425  
2,519  
4,706  
2,316  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
46,523  
-243,327  
-10,404  
-65,722  
33,173  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
200,000  
0  
0  
0  
91,551  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,422,081  
894,824  
931,981  
990,069  
862,475  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,317,574  
-726,363  
-952,694  
-1,024,384  
-694,233  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-15,711  
-11,506  
-5,825  
-7,230  
-14,190  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,454  
-30,094  
-21,761  
-13,825  
-14,297  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
262,342  
126,861  
-48,299  
-55,370  
231,305  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-115,073  
-264,239  
43,257  
-91,806  
142,799  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,029  
271,267  
228,008  
319,868  
176,879  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
-53  
190  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
-108,044  
7,029  
271,267  
228,008  
319,868