Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,137  
33,013  
32,706  
29,815  
29,102  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,775  
24,648  
24,881  
25,847  
23,993  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-126  
-435  
-1,010  
-261  
2,437  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,564  
-206  
-291  
-454  
18  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,565  
-4,706  
-10,930  
-6,049  
-1,520  
Chi phí lãi vay
8,813  
11,297  
11,163  
9,532  
14,975  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
71,469  
63,611  
56,519  
58,430  
69,004  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,207  
9,882  
-58,859  
15,622  
15,692  
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,333  
-64,910  
38,580  
-30,813  
10,094  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,392  
38,154  
-94,373  
95,219  
20,828  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,025  
2,038  
-44,621  
-187  
170  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,788  
-11,113  
-10,873  
-8,435  
-15,522  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,828  
-6,763  
-8,380  
-8,206  
-7,366  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
67  
1  
1,984  
1,077  
1,874  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,504  
-1,613  
-1,656  
-3,814  
-2,099  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
101,960  
29,286  
-121,680  
118,893  
92,675  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,395  
-71,183  
-7,829  
-12,439  
-8,412  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
473  
755  
38,686  
106  
156  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,519  
4,706  
2,316  
6,038  
1,392  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,404  
-65,722  
33,173  
-6,296  
-6,863  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
91,551  
0  
26,575  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
931,981  
990,069  
862,475  
520,229  
426,361  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-952,694  
-1,024,384  
-694,233  
-495,803  
-469,637  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,825  
-7,230  
-14,190  
-14,203  
-16,642  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,761  
-13,825  
-14,297  
-3,717  
-9,134  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-48,299  
-55,370  
231,305  
6,505  
-42,478  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,257  
-91,806  
142,799  
119,103  
43,334  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
228,008  
319,868  
176,879  
57,785  
14,437  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-53  
190  
-9  
14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
271,267  
228,008  
319,868  
176,879  
57,785