Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
422,406  
302,864  
391,570  
330,600  
279,450  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,871,413  
1,897,742  
1,898,620  
1,716,060  
853,879  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
858  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
547,445  
240,364  
232,994  
33,781  
-287,793  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,916  
-23,790  
-9,467  
-3,557  
-4,864  
Chi phí lãi vay
610,724  
735,849  
831,266  
781,210  
463,164  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,435,930  
3,153,029  
3,344,983  
2,858,094  
1,303,837  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-618,319  
-1,197,619  
-474,224  
-1,628,942  
78,769  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-119,044  
-86,759  
45,111  
-159,240  
-216,735  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-325,734  
-384,537  
-1,470,138  
-309,600  
-724,447  
Tăng, giảm chi phí trả trước
70,002  
20,360  
10,316  
165,699  
632,918  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-640,441  
-106,252  
-880,343  
-768,601  
-634,988  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,200  
-10,819  
-43  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,521  
0  
0  
0  
331  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,555  
-33,779  
-15,677  
0  
-1,599  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,756,161  
1,353,623  
559,985  
157,410  
438,086  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-26,703  
-360,860  
-5,202  
-998,636  
-2,414,466  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
188  
350  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
40,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,916  
16,677  
9,400  
3,557  
4,864  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,099  
-343,832  
4,198  
-995,079  
-2,369,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
265,396  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,047,089  
2,871,162  
1,707,330  
3,935,207  
3,315,254  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,006,529  
-2,943,209  
-2,053,248  
-2,871,844  
-1,752,353  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-391,873  
-347,191  
-300,000  
-275,000  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,351,313  
-419,238  
-645,919  
788,364  
1,828,298  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-600,251  
590,553  
-81,736  
-49,305  
-103,218  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
623,691  
33,138  
114,832  
164,137  
267,351  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
42  
0  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,441  
623,691  
33,138  
114,832  
164,137