Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
448,745  
419,670  
302,864  
391,570  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,855,730  
1,872,243  
1,897,742  
1,898,620  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-243  
858  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
467,613  
429,170  
240,364  
232,994  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,211  
-16,916  
-23,790  
-9,467  
 
Chi phí lãi vay
503,523  
610,736  
735,849  
831,266  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-6,388  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,252,155  
3,309,373  
3,153,029  
3,344,983  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,330,862  
-2,901,428  
-1,197,619  
-474,224  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
306,257  
-119,921  
-86,759  
45,111  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,124  
-47,404  
-384,537  
-1,470,138  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
68,655  
70,002  
20,360  
10,316  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-65,688  
-85,422  
-106,252  
-880,343  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,461  
-22,200  
-10,819  
-43  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39,775  
-24,339  
-33,779  
-15,677  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,151,158  
178,662  
1,353,623  
559,985  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,946  
-43,922  
-360,860  
-5,202  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3  
0  
350  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,885  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,244  
21,293  
16,677  
9,400  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,300  
-15,744  
-343,832  
4,198  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,504,637  
2,047,089  
2,871,162  
1,707,330  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,812,731  
-2,415,852  
-2,943,209  
-2,053,248  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-183,365  
-394,407  
-347,191  
-300,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-491,460  
-763,169  
-419,238  
-645,919  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
668,998  
-600,251  
590,553  
-81,736  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,441  
623,691  
33,138  
114,832  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
42  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
692,439  
23,441  
623,691  
33,138