Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
419,670  
302,864  
391,570  
330,600  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,872,243  
1,897,742  
1,898,620  
1,716,060  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
858  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
429,170  
240,364  
232,994  
33,781  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,916  
-23,790  
-9,467  
-3,557  
 
Chi phí lãi vay
610,736  
735,849  
831,266  
781,210  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-6,388  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,309,373  
3,153,029  
3,344,983  
2,858,094  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,901,428  
-1,197,619  
-474,224  
-1,628,942  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-119,921  
-86,759  
45,111  
-159,240  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-47,404  
-384,537  
-1,470,138  
-309,600  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
70,002  
20,360  
10,316  
165,699  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-85,422  
-106,252  
-880,343  
-768,601  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,200  
-10,819  
-43  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-24,339  
-33,779  
-15,677  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
178,662  
1,353,623  
559,985  
157,410  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,922  
-360,860  
-5,202  
-998,636  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
350  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,885  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,293  
16,677  
9,400  
3,557  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,744  
-343,832  
4,198  
-995,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,047,089  
2,871,162  
1,707,330  
3,935,207  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,415,852  
-2,943,209  
-2,053,248  
-2,871,844  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-394,407  
-347,191  
-300,000  
-275,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-763,169  
-419,238  
-645,919  
788,364  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-600,251  
590,553  
-81,736  
-49,305  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
623,691  
33,138  
114,832  
164,137  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
42  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,441  
623,691  
33,138  
114,832