Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
305,856  
391,570  
330,600  
279,450  
42,692  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,897,106  
1,898,620  
1,716,060  
853,879  
855,115  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
254,113  
232,994  
33,781  
-287,793  
-321,578  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
712,409  
-9,467  
-3,557  
-4,864  
-12,826  
Chi phí lãi vay
735,849  
831,266  
781,210  
463,164  
511,655  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,905,331  
3,344,983  
2,858,094  
1,303,837  
1,075,057  
Tăng, giảm các khoản phải thu
480,872  
-474,224  
-1,628,942  
78,769  
30,024  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-68,250  
45,111  
-159,240  
-216,735  
-77,239  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,116,758  
-1,470,138  
-309,600  
-724,447  
-1,295,834  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-140,325  
10,316  
165,699  
632,918  
1,344,893  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-106,252  
-880,343  
-768,601  
-634,988  
-513,952  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,975  
-43  
0  
0  
-170  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
55  
0  
0  
331  
20  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33,779  
-15,677  
0  
-1,599  
-20  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
909,918  
559,985  
157,410  
438,086  
562,778  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-256,114  
-5,202  
-998,636  
-2,414,466  
-3,759,386  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
40,000  
-40,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23,424  
9,400  
3,557  
4,864  
12,406  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-232,690  
4,198  
-995,079  
-2,369,602  
-3,786,980  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
265,396  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,871,162  
1,707,330  
3,935,207  
3,315,254  
4,466,755  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,957,836  
-2,053,248  
-2,871,844  
-1,752,353  
-1,218,827  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-300,000  
-275,000  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-86,674  
-645,919  
788,364  
1,828,298  
3,247,928  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
590,553  
-81,736  
-49,305  
-103,218  
23,727  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,138  
114,832  
164,137  
267,351  
243,626  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
42  
0  
4  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
623,691  
33,138  
114,832  
164,137  
267,351