Công ty cổ phần Thủy điện Hủa Na (HNA: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
221,142  
9,452  
-51,067  
-118,553  
31,078  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
263,562  
271,217  
265,285  
260,401  
274,644  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,321  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,505  
-3,073  
-1,150  
-823  
-3,275  
Chi phí lãi vay
210,522  
232,567  
246,489  
258,352  
330,306  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
687,721  
512,483  
459,556  
399,377  
632,753  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-90,969  
4,844  
361,546  
25,613  
-30,679  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,763  
-3,012  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,201  
-1,767  
105,387  
23,063  
8,728  
Tăng, giảm chi phí trả trước
889  
4,506  
-7,431  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-203,035  
-227,816  
-240,984  
-258,652  
-342,621  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-681  
-148  
-653  
-43  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
164  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
2,343  
-182  
-110  
-773  
-2,988  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
404,707  
289,072  
677,312  
188,584  
265,192  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,375  
-135,302  
-495,278  
-238,204  
-114,951  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
141  
0  
0  
0  
184  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-42,000  
0  
-10,000  
0  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
5,000  
0  
5,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,820  
2,077  
1,380  
1,185  
3,368  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73,414  
-128,224  
-503,898  
-232,019  
-116,399  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
96,588  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,423  
140,839  
429,507  
221,634  
41,261  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-378,384  
-231,177  
-516,900  
-342,680  
-224,016  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-371,960  
-90,338  
-87,394  
-24,458  
-182,755  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,668  
70,509  
86,021  
-67,893  
-33,963  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
190,207  
119,698  
33,677  
101,570  
135,533  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
149,540  
190,207  
119,698  
33,677  
101,570