Công ty Cổ phần Hải Minh (HMH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,189  
38,252  
47,784  
44,973  
44,279  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,112  
12,663  
11,011  
11,340  
11,245  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-376  
376  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,293  
-19,595  
-24,197  
-29,715  
-30,181  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
11  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,008  
30,943  
34,972  
26,597  
25,353  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,239  
5,290  
7,150  
-499  
11,272  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-322  
728  
-737  
914  
-965  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,636  
-1,189  
-30,191  
-3,744  
-15,484  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,249  
1,469  
-342  
-3,388  
-47  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-11  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,939  
-4,270  
-7,558  
-5,712  
-7,556  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,239  
0  
430  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,618  
-3,143  
-4,816  
-3,175  
-1,028  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,754  
29,829  
-285  
10,994  
11,964  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,412  
-35,237  
-36,792  
-32,593  
-22,314  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,829  
2,704  
12,860  
963  
1,032  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,283  
-19,150  
-25,050  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
22,700  
21,300  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
0  
-1,829  
-6,031  
-31,842  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,900  
1,800  
31,473  
1,310  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,687  
15,821  
23,228  
22,733  
24,975  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,279  
-11,363  
25,190  
-13,618  
-28,149  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
23,555  
4,910  
0  
3,569  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
1,000  
1,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-1,000  
-1,057  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,434  
-14,956  
-26,419  
-5,707  
-14,540  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,434  
8,599  
-21,509  
-5,707  
-11,029  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,959  
27,064  
3,396  
-8,331  
-27,213  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,599  
25,533  
22,135  
30,467  
57,679  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
2  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,640  
52,599  
25,533  
22,135  
30,467