Công ty Cổ phần Hải Minh (HMH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,499  
38,252  
47,784  
44,973  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,105  
12,663  
11,011  
11,340  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-376  
376  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-57  
-2  
-2  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,741  
-19,595  
-24,197  
-29,715  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,805  
30,943  
34,972  
26,597  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,009  
5,290  
7,150  
-499  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-322  
728  
-737  
914  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,113  
-1,189  
-30,191  
-3,744  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,254  
1,469  
-342  
-3,388  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,939  
-4,270  
-7,558  
-5,712  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,239  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,190  
-3,143  
-4,816  
-3,175  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,205  
29,829  
-285  
10,994  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,727  
-35,237  
-36,792  
-32,593  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,633  
2,704  
12,860  
963  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-19,150  
-25,050  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,900  
22,700  
21,300  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,283  
0  
-1,829  
-6,031  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
1,800  
31,473  
1,310  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,661  
15,821  
23,228  
22,733  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,184  
-11,363  
25,190  
-13,618  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
23,555  
4,910  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
1,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-1,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,522  
-14,956  
-26,419  
-5,707  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,522  
8,599  
-21,509  
-5,707  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,133  
27,064  
3,396  
-8,331  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,599  
25,533  
22,135  
30,467  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
57  
2  
2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,524  
52,599  
25,533  
22,135