Công ty Cổ phần kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HMG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,875  
16,553  
7,701  
8,337  
16,990  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,199  
4,221  
4,427  
4,398  
4,506  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,378  
-12,009  
-4,480  
-1,120  
7,478  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
9  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-51  
-189  
-111  
-259  
-29,423  
Chi phí lãi vay
5,134  
6,256  
8,478  
11,617  
7,628  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
121  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,655  
14,831  
16,015  
22,972  
7,189  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-76,841  
91,896  
-24,890  
35,524  
-32,629  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-52,906  
-1,396  
8,091  
58,031  
-71,599  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,658  
-50,591  
33,678  
-7,711  
-27,683  
Tăng, giảm chi phí trả trước
589  
-486  
-46  
-608  
225  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,999  
-6,246  
-8,524  
-11,745  
-7,498  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-28  
0  
-2,630  
-6,458  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
459  
9  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-48  
-100  
-52  
-67  
-554  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-102,891  
47,880  
24,273  
94,225  
-138,998  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-359  
-5,427  
-4,781  
-672  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
24  
4,443  
0  
0  
29,755  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,143  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
269  
111  
259  
141  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
51  
15,496  
-5,316  
-4,521  
29,224  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
926,319  
747,745  
822,338  
1,152,885  
1,228,630  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-819,665  
-810,372  
-845,521  
-1,281,907  
-1,082,364  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
0  
-3  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
106,651  
-62,628  
-23,186  
-129,022  
146,267  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,810  
749  
-4,229  
-39,318  
36,493  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,536  
787  
5,016  
44,334  
7,841  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,346  
1,536  
787  
5,016  
44,334