Công ty Cổ phần kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HMG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,523  
7,701  
8,337  
16,990  
-45,792  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,221  
4,427  
4,398  
4,506  
4,037  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,628  
-4,480  
-1,120  
7,478  
33,812  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
9  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-189  
-111  
-259  
-29,423  
-274  
Chi phí lãi vay
6,256  
8,478  
11,617  
7,628  
11,476  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,182  
16,015  
22,972  
7,189  
3,261  
Tăng, giảm các khoản phải thu
92,536  
-24,890  
35,524  
-32,629  
28,995  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,387  
8,091  
58,031  
-71,599  
27,454  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-50,591  
33,678  
-7,711  
-27,683  
129  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-486  
-46  
-608  
225  
118  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,246  
-8,524  
-11,745  
-7,498  
-11,622  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28  
0  
-2,630  
-6,458  
-780  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
459  
9  
2  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-100  
-52  
-67  
-554  
-172  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,880  
24,273  
94,225  
-138,998  
47,384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-359  
-5,427  
-4,781  
-672  
-7,228  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,443  
0  
0  
29,755  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,143  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
269  
111  
259  
141  
274  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,496  
-5,316  
-4,521  
29,224  
-6,955  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
747,745  
822,338  
1,152,885  
1,228,630  
902,547  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-810,372  
-845,521  
-1,281,907  
-1,082,364  
-968,365  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3  
0  
0  
-4,454  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-62,628  
-23,186  
-129,022  
146,267  
-70,272  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
749  
-4,229  
-39,318  
36,493  
-29,842  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
787  
5,016  
44,334  
7,841  
37,683  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,536  
787  
5,016  
44,334  
7,841