Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL (HMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
70,017  
-32,317  
29,112  
28,023  
31,546  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,357  
11,910  
12,357  
12,629  
11,786  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,424  
17,168  
4,326  
21,710  
33,707  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,969  
43  
-43  
-140  
-1,634  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,264  
-46,497  
-21,558  
-974  
-2,710  
Chi phí lãi vay
22,441  
34,387  
35,067  
41,402  
71,781  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,944  
-15,307  
59,260  
102,649  
144,476  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,110  
108,092  
-90,771  
53,326  
49,584  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,958  
95,343  
27,706  
-79,928  
52,489  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,583  
-174,915  
76,544  
-31,179  
-48,536  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,373  
-2,609  
147  
429  
5  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-22,648  
-34,385  
-35,195  
-41,568  
-72,868  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,341  
-1,254  
-17,817  
-6,333  
-4,894  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,605  
114  
4,618  
2,313  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-136  
-7,800  
-3,198  
-3,416  
-3,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
90,622  
-30,231  
16,790  
-1,403  
119,132  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,688  
-1,626  
-11,188  
-1,160  
-3,392  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
105,581  
22,574  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-100,901  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68,101  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,614  
-21,079  
-293  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
39,551  
0  
360  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,242  
624  
21,532  
822  
2,725  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
72,335  
59,509  
-10,736  
-271  
-667  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,175,817  
2,165,203  
2,959,915  
2,812,582  
2,952,141  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,328,121  
-2,164,020  
-2,965,819  
-2,784,716  
-3,035,335  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-20,985  
-17,843  
-21,021  
-40,087  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-152,304  
-19,802  
-23,747  
6,845  
-123,281  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,654  
9,476  
-17,692  
5,171  
-4,816  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,342  
10,835  
28,526  
23,355  
28,163  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
247  
30  
2  
0  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,243  
20,342  
10,835  
28,526  
23,355