Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long I (HLY: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,007  
1,220  
3,859  
874  
990  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,805  
2,482  
1,280  
1,408  
1,502  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
53  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-40  
-2  
-2  
-2  
-2  
Chi phí lãi vay
2,589  
1,515  
532  
1,512  
1,992  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-600  
5,217  
5,670  
3,792  
4,482  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,314  
-914  
-311  
279  
-305  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,976  
-2,256  
-3,528  
9,135  
-3,391  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-925  
-2,030  
2,553  
-1,282  
16  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,601  
-240  
263  
-412  
19  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-2,454  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-247  
-1,515  
-532  
-1,512  
-1,992  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-624  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
30  
0  
0  
47  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-51  
-51  
-71  
-138  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
465  
-2,385  
4,063  
9,928  
-1,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,620  
-6,126  
-11,694  
-2  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,600  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40  
2  
2  
2  
2  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,581  
-6,124  
-11,693  
1  
2,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,105  
64,834  
58,522  
54,119  
58,355  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,767  
-51,648  
-52,069  
-62,860  
-59,257  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-383  
-487  
-276  
-148  
-308  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-700  
-2,000  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
256  
10,699  
6,176  
-8,889  
-1,211  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,861  
2,190  
-1,453  
1,040  
128  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,008  
819  
2,271  
1,231  
1,103  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,148  
3,008  
819  
2,271  
1,231