Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long I (HLY: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,220  
3,859  
874  
990  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,482  
1,280  
1,408  
1,502  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2  
-2  
-2  
-2  
 
Chi phí lãi vay
1,515  
532  
1,512  
1,992  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,217  
5,670  
3,792  
4,482  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-914  
-311  
279  
-305  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,256  
-3,528  
9,135  
-3,391  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,030  
2,553  
-1,282  
16  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-240  
263  
-412  
19  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,515  
-532  
-1,512  
-1,992  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-624  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30  
0  
0  
47  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-51  
-51  
-71  
-138  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,385  
4,063  
9,928  
-1,263  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,126  
-11,694  
-2  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,600  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
2  
2  
2  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,124  
-11,693  
1  
2,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
64,834  
58,522  
54,119  
58,355  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-51,648  
-52,069  
-62,860  
-59,257  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-487  
-276  
-148  
-308  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,000  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,699  
6,176  
-8,889  
-1,211  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,190  
-1,453  
1,040  
128  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
819  
2,271  
1,231  
1,103  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,008  
819  
2,271  
1,231