Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long (HLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
96,871  
147,143  
167,753  
120,302  
-44,404  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,988  
24,753  
24,892  
34,320  
40,577  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,458  
-2,934  
309  
4,992  
-58,925  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,896  
-683  
6,344  
956  
12,040  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35,047  
-49,504  
-69,207  
-164,700  
1,339  
Chi phí lãi vay
61,906  
63,029  
101,729  
62,359  
57,020  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-462  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
148,694  
181,805  
231,819  
58,228  
7,646  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-289,913  
-447,715  
285,015  
-446,439  
19,478  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,272  
-7,380  
3,511  
321,805  
-558  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
303,523  
30,139  
-62,265  
53,893  
220,324  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,071  
1,652  
899  
2,103  
-819  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-69,326  
-76,848  
-158,607  
-29,762  
-23,785  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,412  
-2,658  
-5,477  
-348  
-519  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
48  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-40  
-1,035  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,364  
-321,045  
293,909  
-40,521  
221,766  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,833  
-61,310  
-11,831  
-17,885  
-7,814  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
20,500  
10,827  
19,505  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-342,152  
-426,694  
-396,383  
-274,136  
-3,031  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
351,132  
332,060  
212,528  
397,009  
33  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-37,960  
-67,053  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
45,210  
68,134  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,437  
85,338  
40,132  
41  
34  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,584  
-70,606  
-127,804  
116,937  
8,727  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
850,211  
942,422  
931,486  
817,251  
527,829  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-930,029  
-538,888  
-1,081,312  
-888,066  
-754,541  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,444  
-14,522  
0  
-7,319  
-1,737  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3  
-17,937  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-92,262  
389,010  
-167,763  
-78,133  
-228,449  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
686  
-2,641  
-1,657  
-1,717  
2,044  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,583  
5,224  
6,874  
8,586  
6,545  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
7  
5  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,271  
2,583  
5,224  
6,874  
8,586