Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long (HLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
147,143  
167,753  
120,302  
-43,760  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,753  
24,892  
34,320  
34,915  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,934  
309  
4,992  
-52,729  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-683  
6,344  
956  
9,704  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-49,504  
-69,207  
-164,700  
-5,555  
 
Chi phí lãi vay
63,029  
101,729  
62,359  
56,499  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
181,805  
231,819  
58,228  
-926  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-447,715  
285,015  
-446,439  
206,674  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,380  
3,511  
321,805  
-558  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,139  
-62,265  
53,893  
160,344  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,652  
899  
2,103  
-819  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-76,848  
-158,607  
-29,762  
-25,608  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,658  
-5,477  
-348  
-482  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
48  
0  
1,049  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40  
-1,035  
0  
-1,624  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-321,045  
293,909  
-40,521  
338,052  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,310  
-11,831  
-17,885  
-7,234  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
20,500  
10,827  
19,505  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-426,694  
-396,383  
-274,136  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
332,060  
212,528  
397,009  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-37,960  
-67,053  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
45,210  
68,134  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
85,338  
40,132  
41  
34  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-70,606  
-127,804  
116,937  
12,304  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
942,422  
931,486  
817,251  
426,407  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-538,888  
-1,081,312  
-888,066  
-772,982  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-14,522  
0  
-7,319  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
-17,937  
0  
-1,737  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
389,010  
-167,763  
-78,133  
-348,312  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,641  
-1,657  
-1,717  
2,044  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,224  
6,874  
8,586  
6,545  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
7  
5  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,583  
5,224  
6,874  
8,586