Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long (HLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,302  
-43,760  
-281,979  
5,480  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,320  
34,915  
50,598  
40,439  
40,314  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,992  
-52,729  
80,097  
2,365  
1,697  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
956  
9,704  
3,240  
-1,278  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-12,492  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-164,700  
-5,555  
-73,949  
0  
 
Chi phí lãi vay
62,359  
56,499  
133,991  
68,657  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,228  
-926  
-88,001  
102,503  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-446,439  
206,674  
120,457  
-184,346  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
321,805  
-558  
83,953  
-72,895  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
53,893  
160,344  
374,686  
232,271  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,103  
-819  
4,415  
1,300  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,762  
-25,608  
-109,741  
-71,627  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-348  
-482  
-6,018  
-3,687  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,049  
6,579  
19,425  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,624  
-7,508  
-59,668  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-40,521  
338,052  
378,822  
-36,723  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,885  
-7,234  
-257,025  
-158,087  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,827  
19,505  
140,629  
8  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-274,136  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
397,009  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-67,053  
0  
-60  
-60  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
68,134  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41  
34  
9,920  
6,465  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
116,937  
12,304  
-106,537  
-151,673  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
817,251  
426,407  
1,364,689  
2,719,554  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-888,066  
-772,982  
-1,652,109  
-2,478,362  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,319  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,737  
0  
-48,614  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-78,133  
-348,312  
-287,420  
192,579  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,717  
2,044  
-15,134  
4,182  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,586  
6,545  
21,689  
17,504  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
-2  
-10  
3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,874  
8,586  
6,545  
21,689