Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long (HLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
167,753  
120,302  
-43,760  
-281,979  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,892  
34,320  
34,915  
50,598  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
309  
4,992  
-52,729  
80,097  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,344  
956  
9,704  
3,240  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-69,207  
-164,700  
-5,555  
-73,949  
 
Chi phí lãi vay
101,729  
62,359  
56,499  
133,991  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
231,819  
58,228  
-926  
-88,001  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
285,015  
-446,439  
206,674  
120,457  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,511  
321,805  
-558  
83,953  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-62,265  
53,893  
160,344  
374,686  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
899  
2,103  
-819  
4,415  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-158,607  
-29,762  
-25,608  
-109,741  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,477  
-348  
-482  
-6,018  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
48  
0  
1,049  
6,579  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,035  
0  
-1,624  
-7,508  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
293,909  
-40,521  
338,052  
378,822  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,831  
-17,885  
-7,234  
-257,025  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,500  
10,827  
19,505  
140,629  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-396,383  
-274,136  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
212,528  
397,009  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-37,960  
-67,053  
0  
-60  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
45,210  
68,134  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40,132  
41  
34  
9,920  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-127,804  
116,937  
12,304  
-106,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
931,486  
817,251  
426,407  
1,364,689  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,081,312  
-888,066  
-772,982  
-1,652,109  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-7,319  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,937  
0  
-1,737  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-167,763  
-78,133  
-348,312  
-287,420  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,657  
-1,717  
2,044  
-15,134  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,874  
8,586  
6,545  
21,689  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
5  
-2  
-10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,224  
6,874  
8,586  
6,545