Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (HLD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,029  
0  
708  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
438,676  
344,229  
485,146  
588,652  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-128,489  
-321,993  
-285,281  
-339,208  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-13,615  
-12,747  
-10,777  
-8,485  
 
Tiền chi trả lãi vay
-10,914  
-13,163  
-13,992  
-33,653  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-26,245  
-20,307  
-27,239  
-31,228  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,597  
7,276  
14,784  
47  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,898  
-3,341  
-30,270  
-6,176  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
265,112  
-20,047  
132,371  
169,948  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-52  
-392  
0  
-1,475  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-647,716  
0  
-931,290  
-1,344,255  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
498,563  
0  
981,490  
1,322,255  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,250  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,788  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,257  
3,570  
5,868  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-143,948  
3,178  
56,068  
-17,937  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
149,941  
183,389  
124,562  
45,073  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-144,179  
-125,860  
-183,508  
-181,406  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,488  
-14,706  
-39,300  
-25,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,727  
42,823  
-98,247  
-161,333  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
95,438  
25,954  
90,193  
-9,322  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
120,580  
94,626  
4,434  
13,755  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
216,017  
120,580  
94,626  
4,434