Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (HLD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,891  
915  
1,029  
778  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
253,732  
115,954  
438,676  
344,229  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-220,957  
-172,753  
-128,489  
-321,993  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-11,964  
-12,455  
-13,615  
-12,747  
 
Tiền chi trả lãi vay
-17,619  
-16,187  
-10,914  
-13,163  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-17,465  
-12,424  
-26,245  
-20,307  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,884  
4,235  
7,597  
7,276  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-36,871  
-30,556  
-1,898  
-3,341  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-43,259  
-124,187  
265,112  
-20,047  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-207  
-4,067  
-52  
-392  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,000  
-23,259  
-647,716  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,554  
6,320  
498,563  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,462  
10,115  
5,257  
3,570  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,190  
-10,890  
-143,948  
3,178  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
199,394  
114,979  
149,941  
183,389  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-111,693  
-82,558  
-144,179  
-125,860  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,959  
-29,572  
-31,488  
-14,706  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
57,743  
2,849  
-25,727  
42,823  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,293  
-132,228  
95,438  
25,954  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,790  
216,017  
120,580  
94,626  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,083  
83,790  
216,017  
120,580