Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin (HLC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,070  
54,393  
39,648  
47,030  
39,563  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
442,432  
346,143  
205,273  
191,220  
180,794  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-14,324  
13,146  
-16,004  
17,182  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
1,825  
3,057  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,807  
-2,193  
-2,483  
-2,929  
-1,792  
Chi phí lãi vay
289,446  
203,036  
153,706  
134,534  
125,860  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
798,141  
587,054  
409,289  
355,675  
364,664  
Tăng, giảm các khoản phải thu
149,112  
-105,886  
32,792  
106,170  
-154,937  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-109,938  
41,432  
-702  
9,226  
-17,856  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-416,571  
-291,661  
-168,054  
-163,207  
187,710  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-97,923  
-27,071  
-29,216  
-29,971  
-99,333  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
289,457  
-203,029  
-153,772  
-103,576  
-142,221  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,277  
-9,494  
-9,905  
-11,269  
-7,852  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
224  
3  
6,573  
0  
7,809  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,243  
-10,401  
-5,564  
-5,361  
-5,600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
587,982  
-19,054  
81,442  
157,687  
132,383  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-583,426  
-739,171  
-600,913  
-685,708  
-463,656  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-21  
1,720  
2,159  
2,791  
1,622  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
58  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
96  
473  
0  
138  
345  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-583,351  
-736,978  
-598,696  
-682,778  
-461,689  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,321,527  
2,514,793  
2,550,310  
2,906,289  
1,837,838  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,322,494  
-1,753,716  
-2,019,774  
-2,362,710  
-1,496,231  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,776  
-4,434  
-13,201  
-18,566  
-12,075  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,742  
756,643  
517,335  
525,013  
329,532  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-112  
612  
81  
-78  
226  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,270  
658  
577  
656  
430  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,158  
1,270  
658  
577  
656