Công ty Cổ phần Bia và Nước giải khát Hạ Long (HLB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,215  
32,175  
21,461  
6,465  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,766  
21,210  
22,532  
22,834  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,828  
-2,359  
-723  
621  
0  
Chi phí lãi vay
0  
2  
69  
330  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,153  
51,027  
43,339  
30,250  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,499  
-12,442  
1,614  
61  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,550  
556  
4,964  
308  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-326  
5,099  
-21,309  
-6,638  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,867  
-1,732  
2,112  
2,869  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2  
-69  
-330  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,448  
-4,722  
-1,542  
-1,454  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,183  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-725  
-232  
-442  
-1,687  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
200,287  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-84,475  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-20,248  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-1,673  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-2,089  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,080  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-68,105  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,735  
37,553  
28,669  
25,562  
25,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,019  
-5,207  
-4,442  
-2,485  
-3,753  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,009  
19  
303  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
0  
-9,220  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
9,220  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,828  
1,876  
785  
309  
426  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,191  
6,899  
-12,859  
-1,873  
-3,328  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
151  
13,947  
46,636  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,019  
-1,588  
-299  
-19,761  
-63,635  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,013  
-4,431  
-14,337  
-5,427  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,019  
-4,600  
-4,579  
-20,150  
-22,425  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,475  
39,851  
11,230  
3,539  
24  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,915  
17,064  
5,834  
2,295  
2,271  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,440  
56,915  
17,064  
5,834  
2,295