CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HÀ TIÊN (HKP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,549  
4,522  
-1,807  
4,178  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,139  
3,855  
3,687  
4,625  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
160  
129  
32  
-122  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8  
70  
47  
250  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,684  
-836  
-684  
-1,014  
 
Chi phí lãi vay
2,407  
2,147  
2,303  
1,910  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,581  
9,886  
3,578  
9,827  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,235  
-6,964  
13,720  
1,614  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-157  
430  
10,974  
-278  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,347  
8,423  
-2,917  
-2,118  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,889  
253  
-454  
236  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,407  
-2,147  
-2,303  
-1,861  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-662  
-194  
0  
-1,590  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
20  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-480  
-368  
-397  
-822  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,874  
9,321  
22,202  
5,028  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,426  
-574  
-3,590  
-20,286  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
381  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,684  
853  
684  
1,014  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,742  
279  
-2,906  
-18,891  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
93,971  
72,033  
82,238  
107,605  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,645  
-82,848  
-99,104  
-93,958  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-800  
-1,077  
-1,723  
-7,200  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,525  
-11,891  
-18,589  
6,447  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,657  
-2,291  
707  
-7,416  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,287  
5,578  
4,871  
12,289  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
-1  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,942  
3,287  
5,578  
4,871