CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HÀ TIÊN (HKP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,807  
4,178  
 
12,287  
13,027  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,687  
4,625  
 
8,221  
7,211  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32  
-122  
 
-64  
993  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
47  
250  
 
-49  
10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-684  
-1,014  
 
-936  
-931  
Chi phí lãi vay
2,303  
1,910  
 
5,085  
6,126  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,578  
9,827  
 
24,543  
26,437  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,720  
1,614  
 
-5,942  
14,015  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,974  
-278  
 
11,334  
-21,354  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,917  
-2,118  
 
-72  
-1,953  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-454  
236  
 
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,303  
-1,861  
 
-5,085  
-6,126  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,590  
 
-220  
-1,465  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
20  
 
28  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-397  
-822  
 
-2,440  
-2,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,202  
5,028  
 
22,146  
7,352  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,590  
-20,286  
 
-4,111  
-9,389  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
381  
 
36  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
684  
1,014  
 
923  
931  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,906  
-18,891  
 
-3,151  
-8,458  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,238  
107,605  
 
112,048  
132,801  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,104  
-93,958  
 
-123,244  
-118,019  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,723  
-7,200  
 
-9,186  
-8,200  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,589  
6,447  
 
-20,382  
6,582  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
707  
-7,416  
 
-1,387  
5,476  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,871  
12,289  
 
11,952  
6,404  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-2  
 
-584  
72  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,578  
4,871  
 
9,981  
11,952