Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (HKB: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-142,746  
-67,379  
74,567  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,839  
49,108  
4,799  
2,663  
1,014  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
76,594  
1,303  
141  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-51  
724  
460  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
45,155  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
14,675  
-23,827  
2,259  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
6,650  
11,867  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,535  
-33,420  
94,093  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,649  
2,982  
-106,639  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
34,342  
21,352  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,289  
31,997  
10,503  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-801  
-65  
-1,983  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,239  
-6,650  
-11,867  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35  
0  
-4,250  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-26  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
288,015  
347,353  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-305,132  
-411,630  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-4,745  
-1,508  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,947  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,165  
-90  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,560  
241,085  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-16,147  
-256,297  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,250  
29,186  
1,184  
-37,614  
-88,034  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-158  
-1,345  
-10,144  
-22,295  
-7,612  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
83  
2,273  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
9,800  
0  
15,867  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-410,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
5  
0  
0  
145  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-155  
-1,257  
-408,072  
-22,295  
8,400  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
300,000  
42,785  
58,715  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
85,275  
167,824  
465,600  
274,434  
436,347  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,057  
-214,973  
-415,278  
-184,664  
-416,494  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,218  
-47,149  
350,321  
132,555  
78,568  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-187  
-19,221  
-56,566  
72,646  
-1,066  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
259  
19,480  
76,047  
3,401  
4,467  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
72  
259  
19,480  
76,047  
3,401