Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu (HJS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,352  
36,073  
23,606  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,292  
37,730  
38,915  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,020  
-1,162  
-992  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-739  
-1,829  
-1,959  
0  
 
Chi phí lãi vay
21,699  
29,283  
41,828  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,624  
100,096  
101,399  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
736  
624  
-1,948  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-344  
10,219  
-8,149  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,807  
-46,941  
-8,985  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,263  
255  
1,352  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
405  
272  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21,530  
-34,193  
-42,247  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,923  
-2,029  
-2,834  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
122  
0  
17  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,419  
-2,329  
-1,143  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
138,932  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-22,814  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-14,185  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-47,563  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,495  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
13,189  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-28,278  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,196  
26,107  
37,735  
35,785  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-2,608  
-2,117  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
7,575  
0  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
200  
900  
2,400  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
697  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
245  
45  
2,643  
3,283  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
245  
7,820  
1,632  
3,367  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
30,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
167,971  
122,101  
1,153  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,158  
-218,364  
-156,234  
-29,415  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,164  
-756  
-9,324  
-14,226  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-80,322  
-21,150  
-43,457  
-42,488  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,881  
12,778  
-4,089  
-3,335  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,763  
6,986  
11,075  
14,410  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,882  
19,763  
6,986  
11,075