Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu (HJS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,073  
23,606  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,730  
38,915  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,162  
-992  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,829  
-1,959  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
29,283  
41,828  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100,096  
101,399  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
624  
-1,948  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,219  
-8,149  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-46,941  
-8,985  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
255  
1,352  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
405  
272  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,193  
-42,247  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,029  
-2,834  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
17  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,329  
-1,143  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
138,932  
133,749  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-22,814  
-25,757  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-14,185  
-12,670  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-47,563  
-38,153  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,495  
-681  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
13,189  
20,479  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-28,278  
-81,286  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,107  
37,735  
35,785  
-4,320  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,608  
-2,117  
-34,440  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,575  
0  
1  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-200  
-44  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200  
900  
2,400  
7,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
697  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45  
2,643  
3,283  
136  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,820  
1,632  
3,367  
-27,348  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
30,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
167,971  
122,101  
1,153  
75,623  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-218,364  
-156,234  
-29,415  
-41,491  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-756  
-9,324  
-14,226  
-527  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,150  
-43,457  
-42,488  
33,605  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,778  
-4,089  
-3,335  
1,938  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,986  
11,075  
14,410  
12,472  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,763  
6,986  
11,075  
14,410